Balingen vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: Balingen 0-0 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 0, hòa 2, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 1
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Phong độ
- LLLWW Balingen
- DDLLW Bahlinger SC
- HT0-0
- 69' ▲ J. Meiser ▼ L. Ramser
- 69' ▲ L. Vochatzer ▼ W. Vegelin
- 77' ▲ K. Herrmann ▼ N. Lovisa
- 78' ▲ A. Müller ▼ K. Akkaya
- 78' ▲ H. Seeger ▼ M. Kuhn
- 81' ▲ S. Weizel ▼ I. Novaković
- 81' ▲ D. Vesco ▼ N. Gutjahr
- 85' ▲ K. Giessler ▼ H. Mourad
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Binanzer
- 33M. Kuhn ▼ 78'
- 8T. Wöhrle
- 25M. Schmitz
- 2S. Eisele
- 28J. Vogler
- 22N. Awortwie-Grant
- 10K. Akkaya ▼ 78'
- 24L. Ramser ▼ 69'
- 27J. Ferdinand
- 13W. Vegelin ▼ 69'
Dự bị 9
- 7J. Meiser ▲ 69'
- 9L. Vochatzer ▲ 69'
- 15A. Müller ▲ 78'
- 14H. Seeger ▲ 78'
- 3M. Andric
- 11Pedro Morais
- 20L. Foelsch
- 32T. Marksteiner
- 6L. Schaber
- 40B. Grawe
- 31N. Gutjahr ▼ 81'
- 14R. Wehrle
- 33N. Lovisa ▼ 77'
- 27H. Pepić
- 7Y. Häringer
- 23L. Tost
- 21L. Köbele
- 9I. Novaković ▼ 81'
- 6H. Bux
- 30H. Mourad ▼ 85'
Dự bị 7
- 8K. Herrmann ▲ 77'
- 5S. Weizel ▲ 81'
- 11D. Vesco ▲ 81'
- 19K. Giessler ▲ 85'
- 4Y. Lokaj
- 22E. Zengin
- 38M. Geng
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
67Ghi được66
102Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai31