Balingen vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: Balingen 1-1 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 1, hòa 1, Eintracht Trier thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 31
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- V. Schandry
- Phong độ
- LLWWD Balingen
- LWWLD Eintracht Trier
- 8' L. Vochatzer 1-0
- 40' ▲ E. Zehir ▼ C. Spang
- HT1-0
- 46' ▲ U. Osawe ▼ D. Kinscher
- 61' ▲ J. Brandscheid ▼ A. Cvetković
- 61' ▲ N. Herber ▼ G. Lo Scrudato
- 71' N. Awortwie-Grant
- 71' N. Awortwie-Grant
- 73' ▲ L. Curda ▼ Pedro Morais
- 73' ▲ W. Vegelin ▼ H. Seeger
- 85' ▲ Y. Debrah ▼ S. König
- 90'+2 1-1 Y. Debrah
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Binanzer
- 25M. Schmitz
- 15A. Müller
- 28J. Vogler
- 22N. Awortwie-Grant
- 20L. Foelsch
- 10K. Akkaya
- 8T. Wöhrle
- 11Pedro Morais ▼ 73'
- 9L. Vochatzer
- 14H. Seeger ▼ 73'
Dự bị 9
- 4L. Curda ▲ 73'
- 13W. Vegelin ▲ 73'
- 3M. Andric
- 12C. Zeyer
- 24L. Ramser
- 26E. Wolf
- 27J. Ferdinand
- 32T. Marksteiner
- 33M. Kuhn
- 30N. Heeger
- 4S. Maurer
- 3K. Heinz
- 39G. Lo Scrudato ▼ 61'
- 29C. Spang ▼ 40'
- 19R. Garnier
- 13S. König ▼ 85'
- 18D. Kinscher ▼ 46'
- 23J. Thayaparan
- 33A. Cvetković ▼ 61'
- 9V. Boesen
Dự bị 9
- 21E. Zehir ▲ 40'
- 22U. Osawe ▲ 46'
- 7J. Brandscheid ▲ 61'
- 38N. Herber ▲ 61'
- 27Y. Debrah ▲ 85'
- 14M. Wrusch
- 24V. Schwab
- 28K. Schacht
- 37A. Olayo
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
58Ghi được43
48Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai21