TSV Steinbach vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 2-0 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 4, hòa 1, KSV Hessen Kassel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 30
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Trọng tài
- M. Wilke
- Phong độ
- DDWLL TSV Steinbach
- LLLWL KSV Hessen Kassel
- HT0-0
- 58' ▲ F. Tehe ▼ S. Firat
- 63' ▲ G. Korte ▼ D. Bogicevic
- 63' ▲ M. Guthörl ▼ F. Tehe
- 65' ▲ J. Mogge ▼ M. Springfeld
- 65' ▲ S. Durna ▼ L. Iksal
- 71' ▲ B. Kirchhoff ▼ S. Strujić
- 71' ▲ M. Gudra ▼ S. Eismann
- 75' A. Güclü 1-0
- 76' ▲ J. Döringer ▼ P. Pululu
- 76' ▲ M. Dawid ▼ N. Jones
- 78' J. Singer 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 39K. Ibrahim
- 13Y. Langesberg
- 5S. Strujić ▼ 71'
- 19T. Kircher
- 4M. Kober
- 33S. Eismann ▼ 71'
- 11S. Firat ▼ 58'
- 23J. Singer
- 7D. Bogicevic ▼ 63'
- 18A. Güclü
- 21P. Stock
Dự bị 9
- 14F. Tehe ▲ 58'
- 22G. Korte ▲ 63'
- 30M. Guthörl ▲ 63'
- 28B. Kirchhoff ▲ 71'
- 38M. Gudra ▲ 71'
- 8D. Bišanović
- 10D. Gabriele
- 20L. Wiafe
- 25M. Scholz
- 34M. Sündermann
- 4K. Nennhuber
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld ▼ 65'
- 3M. Glück
- 8F. Brill
- 26N. Stendera
- 10S. Sararer
- 30N. Jones ▼ 76'
- 33L. Iksal ▼ 65'
- 21P. Pululu ▼ 76'
Dự bị 8
- 7J. Mogge ▲ 65'
- 16S. Durna ▲ 65'
- 11J. Döringer ▲ 76'
- 25M. Dawid ▲ 76'
- 1M. Zunker
- 6A. Kahraman
- 20E. Liesche-Prieto
- 23P. Stegmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
96Ghi được44
35Thủng lưới63
2.4Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai21