SGV Freiberg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SSV Ulm 1846

SGV Freiberg vs SSV Ulm 1846

Tỷ số chung cuộc: SGV Freiberg 1-3 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SGV Freiberg thắng 0, hòa 1, SSV Ulm 1846 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 25
Sân vận động
Kleiner-Arena, Remchingen
Trọng tài
M. Rühl
Phong độ
DWDDW SGV Freiberg
DDDLL SSV Ulm 1846
  1. 7' B. Allgeier J. Reichert
  2. 11' 0-1 N. Jann
  3. 45'+3 0-2 L. Yarbrough
  4. HT0-2
  5. 46' R. Rösch M. Hannemann
  6. 60' T. Rühle L. Röser
  7. 65' 0-3 M. Schmidts
  8. 68' M. Sökler C. Mistl
  9. 68' T. Pietzsch T. Bradara
  10. 75' L. Leuze C. Mauersberger
  11. 75' P. Marković D. Tomić
  12. 78' M. Hingerl N. Jann
  13. 78' Dennis de Sousa Oelsner L. Ahrend
  14. 82' O. Barini 1-3
  15. FT1-3

Đội hình

SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 1M. Gelt
  2. 34J. Koch
  3. 24Y. Thermann
  4. 4K. Senkbeil
  5. 6T. Bradara ▼ 68'
  6. 23C. Mistl ▼ 68'
  7. 10M. Kehl-Gómez
  8. 26C. Mauersberger ▼ 75'
  9. 17F. Gerezgiher
  10. 19O. Barini
  11. 22D. Tomić ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 8M. Sökler ▲ 68'
  2. 21T. Pietzsch ▲ 68'
  3. 16L. Leuze ▲ 75'
  4. 37P. Marković ▲ 75'
  5. 7M. Baroudi
  6. 12K. Özkaya
  7. 30N. Heimann
SSV Ulm 1846 HLV: T. Wörle
  1. 39C. Ortag
  2. 6T. Geyer
  3. 5J. Reichert ▼ 7'
  4. 18L. Stoll
  5. 15M. Schmidts
  6. 25L. Yarbrough
  7. 26P. Maier
  8. 21N. Jann ▼ 78'
  9. 19M. Hannemann ▼ 46'
  10. 8L. Ahrend ▼ 78'
  11. 9L. Röser ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7B. Allgeier ▲ 7'
  2. 43R. Rösch ▲ 46'
  3. 31T. Rühle ▲ 60'
  4. 14M. Hingerl ▲ 78'
  5. 29Dennis de Sousa Oelsner ▲ 78'
  6. 1L. Otto
  7. 17C. Maier
  8. 27D. Grözinger
  9. 37P. Dulleck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
58Ghi được74
72Thủng lưới30
1.53Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu