TSV Steinbach
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SGV Freiberg

TSV Steinbach vs SGV Freiberg

Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 4-0 SGV Freiberg tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 3, hòa 2, SGV Freiberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 26
Sân vận động
SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
Trọng tài
M. Heiker
Phong độ
DDWLL TSV Steinbach
WDWDD SGV Freiberg
  1. 29' C. Mistl M. Özkaya
  2. HT0-0
  3. 55' A. Güclü11m 1-0
  4. 62' D. Bogicevic 2-0
  5. 63' C. Mauersberger Y. Thermann
  6. 71' D. Bišanović S. Eismann
  7. 71' M. Gudra G. Korte
  8. 76' A. Güclü 3-0
  9. 80' D. Breitfelder J. Singer
  10. 80' F. Tehe D. Bogicevic
  11. 80' M. Guthörl A. Güclü
  12. 80' M. Baroudi M. Sökler
  13. 80' K. Özkaya F. Gerezgiher
  14. 80' L. Leuze R. Reisig
  15. 90' M. Guthörl 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

TSV Steinbach HLV: P. Bieler
  1. 39K. Ibrahim
  2. 13Y. Langesberg
  3. 5S. Strujić
  4. 19T. Kircher
  5. 4M. Kober
  6. 33S. Eismann ▼ 71'
  7. 22G. Korte ▼ 71'
  8. 11S. Firat
  9. 23J. Singer ▼ 80'
  10. 7D. Bogicevic ▼ 80'
  11. 18A. Güclü ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 8D. Bišanović ▲ 71'
  2. 38M. Gudra ▲ 71'
  3. 9D. Breitfelder ▲ 80'
  4. 14F. Tehe ▲ 80'
  5. 30M. Guthörl ▲ 80'
  6. 10D. Gabriele
  7. 25M. Scholz
  8. 27E. Pereira da Silva
  9. 28B. Kirchhoff
SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 30N. Heimann
  2. 34J. Koch
  3. 24Y. Thermann ▼ 63'
  4. 71R. Reisig ▼ 80'
  5. 4K. Senkbeil
  6. 6T. Bradara
  7. 27A. Rinaldi
  8. 10M. Kehl-Gómez
  9. 11M. Özkaya ▼ 29'
  10. 17F. Gerezgiher ▼ 80'
  11. 8M. Sökler ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 23C. Mistl ▲ 29'
  2. 26C. Mauersberger ▲ 63'
  3. 7M. Baroudi ▲ 80'
  4. 12K. Özkaya ▲ 80'
  5. 16L. Leuze ▲ 80'
  6. 1M. Gelt
  7. 37P. Marković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
96Ghi được58
35Thủng lưới72
2.4Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu