VfR Aalen vs Eintracht Trier
Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 3-1 Eintracht Trier tại Regionalliga Sud-Ouest, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 1, Eintracht Trier thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 13
- Sân vận động
- OSTALB ARENA, Aalen
- Trọng tài
- M. Wilke
- Phong độ
- LWWWD VfR Aalen
- WWLDW Eintracht Trier
- 20' S. Seitz 1-0
- HT1-0
- 65' 1-1 S. König
- 68' ▲ Benjamim Siga ▼ Y. Debrah
- 72' ▲ E. Heckmann ▼ S. Wächter
- 74' ▲ M. Wrusch ▼ D. Kinscher
- 74' ▲ L. Wimmer ▼ M. Roth
- 81' ▲ L. Kundruweit ▼ H. Bux
- 82' J. Just 2-1
- 87' ▲ T. Schmidt ▼ S. Seitz
- 90'+1 L. Kundruweit 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Witte
- 22J. Just
- 4K. Arh-Česen
- 15M. Schaupp
- 33M. Bağcı
- 8S. Korb
- 34S. Wächter ▼ 72'
- 6V. Meien
- 7S. Seitz ▼ 87'
- 19M. Müller
- 12H. Bux ▼ 81'
Dự bị 7
- 3E. Heckmann ▲ 72'
- 14L. Kundruweit ▲ 81'
- 36T. Schmidt ▲ 87'
- 2M. Szabo
- 9J. Arcalean
- 18M. Brauns
- 27L. Volz
- 1D. Wieszolek
- 4S. Maurer
- 3K. Heinz
- 32G. Weiß
- 29C. Spang
- 19R. Garnier
- 13S. König
- 18D. Kinscher ▼ 74'
- 8M. Roth ▼ 74'
- 27Y. Debrah ▼ 68'
- 7J. Brandscheid
Dự bị 9
- 20Benjamim Siga ▲ 68'
- 14M. Wrusch ▲ 74'
- 22L. Wimmer ▲ 74'
- 2F. Sinner
- 6Ö. Yavuz
- 11M. Omosanya
- 23J. Thayaparan
- 37A. Olayo
- 42J. Kaluanga
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
41Ghi được43
59Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai21