KSV Hessen Kassel vs SGV Freiberg
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 0-0 SGV Freiberg tại Regionalliga Sud-Ouest, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 1, hòa 3, SGV Freiberg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 4
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Trọng tài
- D. Greef
- Phong độ
- LLWLW KSV Hessen Kassel
- WDWDD SGV Freiberg
- HT0-0
- 46' ▲ N. Jürgens ▼ A. Čekić
- 46' ▲ C. Mistl ▼ O. Barini
- 56' ▲ M. Baroudi ▼ D. Tomić
- 62' ▲ A. Kahraman ▼ H. Starostzik
- 66' ▲ M. Fischer ▼ J. Döringer
- 66' ▲ D. Vesco ▼ N. Jones
- 76' ▲ M. Dawid ▼ J. Mogge
- 76' ▲ L. Iksal ▼ S. Durna
- 90'+3 ▲ A. Koudelka ▼ M. Kehl-Gómez
- 90'+2 ▲ T. Bradara ▼ A. Rinaldi
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Gröteke
- 5H. Starostzik ▼ 62'
- 2A. Mißbach
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld
- 8F. Brill
- 15S. Rakk
- 11J. Döringer ▼ 66'
- 16S. Durna ▼ 76'
- 7J. Mogge ▼ 76'
- 30N. Jones ▼ 66'
Dự bị 9
- 6A. Kahraman ▲ 62'
- 9M. Fischer ▲ 66'
- 17D. Vesco ▲ 66'
- 25M. Dawid ▲ 76'
- 33L. Iksal ▲ 76'
- 1M. Zunker
- 13S. Hagemann
- 20E. Liesche-Prieto
- 26N. Stendera
- 30N. Heimann
- 5A. Velagić
- 34J. Koch
- 24Y. Thermann
- 71R. Reisig
- 27A. Rinaldi ▼ 90'
- 10M. Kehl-Gómez ▼ 90'
- 11A. Čekić ▼ 46'
- 19O. Barini ▼ 46'
- 8M. Sökler
- 22D. Tomić ▼ 56'
Dự bị 9
- 9N. Jürgens ▲ 46'
- 23C. Mistl ▲ 46'
- 7M. Baroudi ▲ 56'
- 4A. Koudelka ▲ 90'
- 6T. Bradara ▲ 90'
- 17L. Hoxha
- 18T. Saubert
- 28F. Becker
- 31M. Hofrath
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
44Ghi được58
63Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai24