Schott Mainz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05 II

Schott Mainz vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 0-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 2, hòa 1, 1. FSV Mainz 05 II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 35
Sân vận động
Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
Trọng tài
L. Heim
Phong độ
WWLDW Schott Mainz
WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
  1. 41' M. Jung P. Nebel
  2. HT0-0
  3. 61' K. Fring N. Lihsek
  4. 67' S. Fürstner K. Mizuta
  5. 67' R. Rösch B. Šabani
  6. 82' A. Curci M. Richter
  7. 85' D. Ahlbach R. Okada
  8. 85' S. Sannomiya G. Del Vecchio
  9. 89' M. Schneider N. Schlosser
  10. FT0-0

Đội hình

Schott Mainz HLV: S. Meeth
  1. 1T. Hansen
  2. 5J. Raltschitsch
  3. 15N. Schlosser ▼ 89'
  4. 3A. Rimoldi
  5. 23R. Okada ▼ 85'
  6. 7N. Lihsek ▼ 61'
  7. 10J. Mairose
  8. 21E. Portmann
  9. 42G. Del Vecchio ▼ 85'
  10. 8S. Schwarz
  11. 9J. Ripplinger

Dự bị 9

  1. 16K. Fring ▲ 61'
  2. 6D. Ahlbach ▲ 85'
  3. 28S. Sannomiya ▲ 85'
  4. 14M. Schneider ▲ 89'
  5. 2H. Bakırsu
  6. 13J. Weyand
  7. 27M. Gorbunow
  8. 30D. Cucchiara
  9. 44A. Abdiovski
1. FSV Mainz 05 II HLV: B. Gaul
  1. 1L. Rieß
  2. 3N. Gans
  3. 14F. Könighaus
  4. 7L. Quirin
  5. 6B. Šabani ▼ 67'
  6. 26P. Nebel ▼ 41'
  7. 37E. Shabani
  8. 5R. Bulić
  9. 25K. Mizuta ▼ 67'
  10. 20M. Richter ▼ 82'
  11. 39B. Bobzien

Dự bị 9

  1. 2M. Jung ▲ 41'
  2. 8S. Fürstner ▲ 67'
  3. 10R. Rösch ▲ 67'
  4. 17A. Curci ▲ 82'
  5. 4G. Modica
  6. 15H. Hartmann
  7. 16L. Kersthold
  8. 23L. Pető
  9. 31T. Mohn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Elversberg
36 79 - 29 +50 80
2
SSV Ulm 1846
36 60 - 30 +30 77
3
Kickers Offenbach
36 67 - 26 +41 76
4
TSV Steinbach
36 62 - 35 +27 70
5
1. FSV Mainz 05 II
36 63 - 42 +21 69
6
FC 08 Homburg
36 43 - 48 -5 52
7
KSV Hessen Kassel
36 46 - 37 +9 51
8
Balingen
36 46 - 64 -18 46
9
Bahlinger SC
36 35 - 44 -9 45
10
FC Astoria Walldorf
36 49 - 61 -12 44
11
Stuttgart II
36 49 - 52 -3 43
12
VfR Aalen
36 49 - 60 -11 43
13
Hoffenheim II
36 45 - 50 -5 41
14
TuS RW Koblenz
36 36 - 44 -8 39
15
Eintracht Frankfurt
36 40 - 53 -13 39
16
SG Sonnenhof Grossaspach
36 42 - 64 -22 39
17
Schott Mainz
36 36 - 58 -22 33
18
Pirmasens
36 32 - 59 -27 33
19
FC Gießen
36 28 - 51 -23 29
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
54Ghi được70
66Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu