TSV Steinbach vs SG Sonnenhof Grossaspach
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 3-0 SG Sonnenhof Grossaspach tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 4, hòa 1, SG Sonnenhof Grossaspach thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Trọng tài
- M. Forster
- Phong độ
- DWLLW TSV Steinbach
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- 26' S. Ilhan 1-0
- 36' ▲ B. Frölich ▼ V. Sadler
- 39' D. Chessa 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Held ▼ S. Schiek
- 46' D. Gabriele 3-0
- 59' ▲ D. Halbich ▼ C. Karataş
- 62' ▲ E. Bytyqi ▼ D. Nieland
- 69' ▲ D. Bišanović ▼ P. Stock
- 69' ▲ P. Milde ▼ S. Ilhan
- 77' ▲ J. Wulff ▼ D. Gabriele
- 77' ▲ T. Kircher ▼ S. Strujić
- 83' ▲ J. Kühn ▼ F. Messina
- 83' ▲ F. Becker ▼ D. Hummel
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Bansen
- 15David Al-Azzawe
- 5S. Strujić ▼ 77'
- 22T. Bradara
- 31H. Weigelt
- 11D. Chessa
- 6C. März
- 20S. Ilhan ▼ 69'
- 21P. Stock ▼ 69'
- 10D. Gabriele ▼ 77'
- 9D. Nieland ▼ 62'
Dự bị 9
- 26E. Bytyqi ▲ 62'
- 8D. Bišanović ▲ 69'
- 16P. Milde ▲ 69'
- 7J. Wulff ▲ 77'
- 19T. Kircher ▲ 77'
- 2I. Mihaljevic
- 17N. Miotke
- 23J. Singer
- 25M. Scholz
- 1M. Reule
- 17S. Schiek ▼ 46'
- 3K. Gipson
- 4L. Müller
- 6V. Sadler ▼ 36'
- 30D. Tomić
- 19J. Brändle
- 22F. Messina ▼ 83'
- 23S. Lewerenz
- 14C. Karataş ▼ 59'
- 9D. Hummel ▼ 83'
Dự bị 7
- 26B. Frölich ▲ 36'
- 21D. Held ▲ 46'
- 11D. Halbich ▲ 59'
- 20J. Kühn ▲ 83'
- 38F. Becker ▲ 83'
- 13E. Rahn
- 28M. Gelt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
83Ghi được48
44Thủng lưới70
1.98Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai22