FC Astoria Walldorf vs Bayern Alzenau
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 2-2 Bayern Alzenau tại Regionalliga Sud-Ouest, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 2, hòa 2, Bayern Alzenau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 7
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Trọng tài
- P. Michels
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- DLLWL Bayern Alzenau
- 19' 0-1 D. Hodja
- 40' 0-2 M. Mehnatgir
- HT0-2
- 57' ▲ G. Burgio ▼ T. Nyenty
- 57' ▲ L. Stellwagen ▼ J. Marton
- 64' ▲ S. Sentürk ▼ M. Mehnatgir
- 76' ▲ D. Jourdan ▼ P. Kalata
- 77' ▲ N. Groß ▼ C. Becker
- 81' A. Becker 1-2
- 83' ▲ J. Boutakhrit ▼ A. Kikutani
- 86' M. Gouras 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 33N. Kristof
- 21T. Nyenty ▼ 57'
- 26C. Becker ▼ 77'
- 27M. Müller
- 2M. Goß
- 25N. Hillenbrand
- 10A. Schön
- 18M. Gouras
- 11S. Sahin
- 23J. Marton ▼ 57'
- 19A. Becker
Dự bị 7
- 13G. Burgio ▲ 57'
- 22L. Stellwagen ▲ 57'
- 9N. Groß ▲ 77'
- 1P. Lawall
- 3N. Schaffer
- 8M. Nag
- 17J. Kölmel
- 16D. Endres
- 26M. Wilke
- 5R. Schick
- 29A. Sawaneh
- 7F. Calabrese
- 2R. Kaiser
- 11S. Firat
- 17D. Hodja
- 14A. Kikutani ▼ 83'
- 19P. Kalata ▼ 76'
- 10M. Mehnatgir ▼ 64'
Dự bị 7
- 25S. Sentürk ▲ 64'
- 13D. Jourdan ▲ 76'
- 9J. Boutakhrit ▲ 83'
- 1M. Gärtner
- 18G. Alessandro
- 20M. Auer
- 22K. Cetin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 18 | +34 | 55 | |
| 2 | 23 | 48 - 24 | +24 | 49 | |
| 3 | 22 | 40 - 18 | +22 | 48 | |
| 4 | 23 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 5 | 23 | 41 - 31 | +10 | 37 | |
| 6 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 7 | 22 | 38 - 24 | +14 | 35 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 29 | |
| 10 | 22 | 28 - 31 | -3 | 28 | |
| 11 | 23 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 26 - 32 | -6 | 28 | |
| 13 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 14 | 22 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 15 | 23 | 22 - 39 | -17 | 25 | |
| 16 | 22 | 19 - 35 | -16 | 18 | |
| 17 | 23 | 24 - 57 | -33 | 11 | |
| 18 | 22 | 12 - 55 | -43 | 5 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
41Ghi được28
31Thủng lưới31
1.78Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai16