Bayern Alzenau vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: Bayern Alzenau 2-2 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayern Alzenau thắng 1, hòa 2, Balingen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 6
- Sân vận động
- Städtisches Stadion im Sportzentrum am Prischoß, Alzenau
- Trọng tài
- J. Dennemärker
- Phong độ
- DLLWL Bayern Alzenau
- LWWDD Balingen
- 2' M. Wilke 1-0
- 27' S. Firat 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Auer ▼ D. Jourdan
- 46' ▲ H. Scherer ▼ J. Fritschi
- 46' ▲ M. Pettenkofer ▼ T. Dierberger
- 68' ▲ S. Sentürk ▼ A. Kikutani
- 70' ▲ D. Seemann ▼ M. Gaiser
- 79' ▲ G. Alessandro ▼ R. Schick
- 84' 2-1 J. Vogler
- 90'+1 2-2 K. Akkaya
- FT2-2
Đội hình
- 16D. Endres
- 26M. Wilke
- 5R. Schick ▼ 79'
- 29A. Sawaneh
- 7F. Calabrese
- 2R. Kaiser
- 13D. Jourdan ▼ 46'
- 11S. Firat
- 17D. Hodja
- 14A. Kikutani ▼ 68'
- 19P. Kalata
Dự bị 7
- 20M. Auer ▲ 46'
- 23S. Sentürk ▲ 68'
- 18G. Alessandro ▲ 79'
- 6L. Bergmann
- 10M. Mehnatgir
- 22K. Cetin
- 31Ahmad Hosseini
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi ▼ 46'
- 25M. Schmitz
- 2S. Eisele
- 28J. Vogler
- 20L. Fölsch
- 10K. Akkaya
- 6M. Gaiser ▼ 70'
- 22C. Guarino
- 13N. Schuon
- 19T. Dierberger ▼ 46'
Dự bị 7
- 9H. Scherer ▲ 46'
- 17M. Pettenkofer ▲ 46'
- 11D. Seemann ▲ 70'
- 1J. Hauser
- 4C. Konz
- 8E. Huss
- 27F. Kurth
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 18 | +34 | 55 | |
| 2 | 23 | 48 - 24 | +24 | 49 | |
| 3 | 22 | 40 - 18 | +22 | 48 | |
| 4 | 23 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 5 | 23 | 41 - 31 | +10 | 37 | |
| 6 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 7 | 22 | 38 - 24 | +14 | 35 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 29 | |
| 10 | 22 | 28 - 31 | -3 | 28 | |
| 11 | 23 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 26 - 32 | -6 | 28 | |
| 13 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 14 | 22 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 15 | 23 | 22 - 39 | -17 | 25 | |
| 16 | 22 | 19 - 35 | -16 | 18 | |
| 17 | 23 | 24 - 57 | -33 | 11 | |
| 18 | 22 | 12 - 55 | -43 | 5 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
28Ghi được24
31Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai13