FC 08 Homburg vs Bayern Alzenau
Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 1-2 Bayern Alzenau tại Regionalliga Sud-Ouest, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 3, hòa 2, Bayern Alzenau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 1
- Sân vận động
- Waldstadion Homburg, Homburg
- Trọng tài
- M. Hildenbrand
- Phong độ
- WLDWW FC 08 Homburg
- DLLWL Bayern Alzenau
- 44' T. Steinherr 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sentürk ▼ J. Boutakhrit
- 57' ▲ P. Lienhard ▼ J. Sommer
- 61' ▲ Ihab Darwiche ▼ T. Steinherr
- 72' ▲ E. Niesigk ▼ P. Kalata
- 74' 1-1 R. Schick
- 83' ▲ D. Marčeta ▼ P. Dulleck
- 90'+3 ▲ D. Jourdan ▼ S. Firat
- 90'+2 1-2 D. Hodja
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Salfeld
- 4K. Maek
- 33M. Neubauer
- 17J. Eichmann
- 5C. Telch
- 18T. Steinherr ▼ 61'
- 13C. Theisen
- 6T. Stegerer
- 9P. Dulleck ▼ 83'
- 20J. Sommer ▼ 57'
- 11M. Carl
Dự bị 7
- 7P. Lienhard ▲ 57'
- 27Ihab Darwiche ▲ 61'
- 14D. Marčeta ▲ 83'
- 21L. Plattenhardt
- 19L. Weiss
- 39M. Köbbing
- 30M. Springfeld
- 16D. Endres
- 26M. Wilke
- 5R. Schick
- 29A. Sawaneh
- 7F. Calabrese
- 2R. Kaiser
- 8K. Ljubičić
- 11S. Firat ▼ 90'
- 17D. Hodja
- 19P. Kalata ▼ 72'
- 9J. Boutakhrit ▼ 46'
Dự bị 7
- 23S. Sentürk ▲ 46'
- 24E. Niesigk ▲ 72'
- 13D. Jourdan ▲ 90'
- 1M. Gärtner
- 15A. Okyere
- 18G. Alessandro
- 20M. Auer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 18 | +34 | 55 | |
| 2 | 23 | 48 - 24 | +24 | 49 | |
| 3 | 22 | 40 - 18 | +22 | 48 | |
| 4 | 23 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 5 | 23 | 41 - 31 | +10 | 37 | |
| 6 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 7 | 22 | 38 - 24 | +14 | 35 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 29 | |
| 10 | 22 | 28 - 31 | -3 | 28 | |
| 11 | 23 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 26 - 32 | -6 | 28 | |
| 13 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 14 | 22 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 15 | 23 | 22 - 39 | -17 | 25 | |
| 16 | 22 | 19 - 35 | -16 | 18 | |
| 17 | 23 | 24 - 57 | -33 | 11 | |
| 18 | 22 | 12 - 55 | -43 | 5 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
42Ghi được28
30Thủng lưới31
1.83Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai16