Luckenwalde vs Hallescher FC
Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 1-1 Hallescher FC tại Regionalliga - Nordost, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 0, hòa 1, Hallescher FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 25
- Sân vận động
- Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
- Phong độ
- LLLLL Luckenwalde
- WWDWW Hallescher FC
- 45' P. Kühn 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Friedrich ▼ B. Inaler
- 52' ▲ M. Kolenda ▼ P. Kühn
- 56' ▲ P. Weber ▼ B. Halili
- 65' ▲ S. Gollnack ▼ A. Rühlemann
- 70' ▲ R. Berger ▼ L. Halangk
- 70' ▲ J. Nietfeld ▼ M. Eshele
- 78' ▲ R. Merke ▼ T. Jacobi
- 78' ▲ C. Flath ▼ C. Koplin
- 78' ▲ J. Wolter ▼ F. Schneider
- 78' 1-1 S. Polat
- 83' ▲ J. Wosz ▼ S. Polat
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Palmowski
- 5L. Albrecht
- 7C. Koplin ▼ 78'
- 4J. Böhmert
- 13M. Bruns
- 6A. Rühlemann ▼ 65'
- 21L. Vierling
- 25T. Jacobi ▼ 78'
- 22F. Schneider ▼ 78'
- 8T. Schleinitz
- 9P. Kühn ▼ 52'
Dự bị 7
- 24M. Kolenda ▲ 52'
- 29S. Gollnack ▲ 65'
- 2R. Merke ▲ 78'
- 18C. Flath ▲ 78'
- 23J. Wolter ▲ 78'
- 11J. Gruber
- 30K. Tittel
- 30L. Bendel
- 31N. Landgraf
- 5B. Halili ▼ 56'
- 22L. Halangk ▼ 70'
- 6J. Löhmannsröben
- 13N. Stierlin
- 17M. Kulke
- 8B. Inaler ▼ 46'
- 77S. Polat ▼ 83'
- 18F. Hartmann
- 90M. Eshele ▼ 70'
Dự bị 7
- 7R. Friedrich ▲ 46'
- 16P. Weber ▲ 56'
- 2R. Berger ▲ 70'
- 33J. Nietfeld ▲ 70'
- 20J. Wosz ▲ 83'
- 4K. Zaruba
- 27T. Müller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
40Ghi được64
54Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26