Hertha Zehlendorf
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Luckenwalde

Hertha Zehlendorf vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: Hertha Zehlendorf 4-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hertha Zehlendorf thắng 3, hòa 1, Luckenwalde thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 24
Sân vận động
Ernst-Reuter-Sportfeld, Berlin
Phong độ
LLWLL Hertha Zehlendorf
LLLLL Luckenwalde
  1. 24' J. Hartl D. Krasucki
  2. 30' Bocar Baró 1-0
  3. 40' G. Figurski Vieira 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' N. Kaus C. Koplin
  6. 46' P. König J. Gruber
  7. 54' 2-1 P. König
  8. 70' G. Figurski Vieira11m 3-1
  9. 71' F. Schröder T. Schleinitz
  10. 71' S. Gollnack P. Kühn
  11. 81' E. Stiller V. Henneke
  12. 81' M. Ihbe K. Voahariniaina
  13. 85' J. Wolter P. König
  14. 90'+1 B. Ott Bocar Baró
  15. 90'+1 E. Preljević C. Yoldas
  16. 90'+5 L. Wagner 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Hertha Zehlendorf HLV: R. Schröder
  1. 1J. Kühn
  2. 21C. Yoldas ▼ 90'
  3. 3M. Enke
  4. 5S. Zeidler
  5. 20S. Reimann
  6. 30V. Henneke ▼ 81'
  7. 18L. Wagner
  8. 10D. Krasucki ▼ 24'
  9. 6G. Figurski Vieira
  10. 11Bocar Baró ▼ 90'
  11. 7K. Voahariniaina ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 15J. Hartl ▲ 24'
  2. 12E. Stiller ▲ 81'
  3. 8M. Ihbe ▲ 81'
  4. 2B. Ott ▲ 90'
  5. 19E. Preljević ▲ 90'
  6. 25N. Amankona
  7. 17P. Abé
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1F. Palmowski
  2. 5L. Albrecht
  3. 7C. Koplin ▼ 46'
  4. 4J. Böhmert
  5. 6A. Rühlemann
  6. 14S. Jannene
  7. 21L. Vierling
  8. 22F. Schneider
  9. 8T. Schleinitz ▼ 71'
  10. 9P. Kühn ▼ 71'
  11. 11J. Gruber ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 17N. Kaus ▲ 46'
  2. 26P. König ▲ 46'
  3. 19F. Schröder ▲ 71'
  4. 29S. Gollnack ▲ 71'
  5. 23J. Wolter ▲ 85'
  6. 13M. Bruns
  7. 30K. Tittel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
63Ghi được40
70Thủng lưới54
1.62Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu