SV Babelsberg 03 vs Hertha Zehlendorf
Tỷ số chung cuộc: SV Babelsberg 03 2-1 Hertha Zehlendorf tại Regionalliga - Nordost, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Babelsberg 03 thắng 5, hòa 1, Hertha Zehlendorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
- Sân vận động
- Karl-Liebknecht-Stadion, Potsdam
- Phong độ
- DLLDW SV Babelsberg 03
- LLWLL Hertha Zehlendorf
- 8' R. Werthmüller 1-0
- 19' 1-1 S. Reimann
- 29' ▲ D. Silic ▼ J. Lang
- 40' D. Frahn11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ P. Abé ▼ K. Voahariniaina
- 55' ▲ G. Figurski Vieira ▼ E. Stiller
- 61' ▲ S. Werbelow ▼ T. Maciejewski
- 61' ▲ G. Didoss ▼ L. Schulz
- 67' ▲ V. Henneke ▼ E. Preljević
- 76' ▲ A. Bolyki ▼ R. Werthmüller
- 84' ▲ B. Ott ▼ S. Reimann
- 84' ▲ J. Hartl ▼ S. Zeidler
- FT2-1
Đội hình
- 34Y. Stein
- 31C. Häusl
- 27G. Büch
- 3J. Lang ▼ 29'
- 10M. Čović
- 22L. Bürger
- 23T. Maciejewski ▼ 61'
- 6P. Wegener
- 11D. Frahn
- 24L. Schulz ▼ 61'
- 14R. Werthmüller ▼ 76'
Dự bị 7
- 2D. Silic ▲ 29'
- 7S. Werbelow ▲ 61'
- 17G. Didoss ▲ 61'
- 9A. Bolyki ▲ 76'
- 12S. Jung
- 18S. Keller
- 19L. Dahlke
- 1J. Kühn
- 4J. Wilton
- 3M. Enke
- 14M. Weber
- 5S. Zeidler ▼ 84'
- 20S. Reimann ▼ 84'
- 12E. Stiller ▼ 55'
- 18L. Wagner
- 11Bocar Baró
- 19E. Preljević ▼ 67'
- 7K. Voahariniaina ▼ 46'
Dự bị 7
- 17P. Abé ▲ 46'
- 6G. Figurski Vieira ▲ 55'
- 30V. Henneke ▲ 67'
- 2B. Ott ▲ 84'
- 15J. Hartl ▲ 84'
- 21C. Yoldas
- 25N. Amankona
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
71Ghi được63
68Thủng lưới70
1.61Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai34