FC Rot-Weiß Erfurt
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hertha Zehlendorf

FC Rot-Weiß Erfurt vs Hertha Zehlendorf

Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 2-0 Hertha Zehlendorf tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 2, hòa 2, Hertha Zehlendorf thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
Sân vận động
Steigerwaldstadion, Erfurt
Phong độ
WWDWW FC Rot-Weiß Erfurt
LLWLL Hertha Zehlendorf
  1. 45'+1 O. Ugondu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Yıldırım V. Henneke
  4. 63' A. Beyazit
  5. 63' A. Beyazit
  6. 69' E. Stiller G. Durmishi
  7. 72' D. Knabe-Lerche L. Kleiner
  8. 72' R. Felßberg Ö. Uzun
  9. 81' M. Langner O. Ugondu
  10. 81' Y. Motango M. Wolf
  11. 81' B. Ott M. Kastrati
  12. 82' M. Langner 2-0
  13. 84' J. Hartl S. Polat
  14. 84' A. Langhammer G. Figurski Vieira
  15. 87' B. Boboy A. Trübenbach
  16. FT2-0

Đội hình

FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 1L. Otto
  2. 6M. Awoudja
  3. 77D. Duncan
  4. 33L. Zeller
  5. 2B. Moritz
  6. 17L. Kleiner ▼ 72'
  7. 21R. Fabinski
  8. 10M. Wolf ▼ 81'
  9. 7A. Trübenbach ▼ 87'
  10. 19Ö. Uzun ▼ 72'
  11. 13O. Ugondu ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 11D. Knabe-Lerche ▲ 72'
  2. 18R. Felßberg ▲ 72'
  3. 28M. Langner ▲ 81'
  4. 29Y. Motango ▲ 81'
  5. 27B. Boboy ▲ 87'
  6. 20P. Manitz
Hertha Zehlendorf HLV: R. Schröder
  1. 1J. Kühn
  2. 24M. Kastrati ▼ 81'
  3. 21C. Yoldas
  4. 3M. Enke
  5. 5S. Zeidler
  6. 20S. Reimann
  7. 30V. Henneke ▼ 46'
  8. 10G. Durmishi ▼ 69'
  9. 7S. Polat ▼ 84'
  10. 6G. Figurski Vieira ▼ 84'
  11. 26A. Beyazit

Dự bị 7

  1. 11F. Yıldırım ▲ 46'
  2. 12E. Stiller ▲ 69'
  3. 2B. Ott ▲ 81'
  4. 15J. Hartl ▲ 84'
  5. 19A. Langhammer ▲ 84'
  6. 13O. Praus
  7. 25N. Amankona

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
61Ghi được63
51Thủng lưới70
1.61Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu