BFC Dynamo vs Hertha Zehlendorf
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-0 Hertha Zehlendorf tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 4, hòa 0, Hertha Zehlendorf thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 6
- Sân vận động
- Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- LLLWL Hertha Zehlendorf
- 1' R. Dadaşov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Crosthwaite ▼ K. Lankford
- 60' ▲ J. Hartl ▼ E. Stiller
- 60' ▲ V. Henneke ▼ F. Yıldırım
- 63' ▲ J. Wießmeier ▼ K. Makovec
- 63' ▲ K. El Abed ▼ David Haider
- 73' ▲ J. Burda ▼ M. Kastrati
- 76' ▲ B. Wüstenhagen ▼ I. Knežević
- 82' ▲ G. Durmishi ▼ S. Reimann
- 90'+3 ▲ J. Hasenberg ▼ T. Stockinger
- 90' H. Crosthwaite 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 34L. Bätge
- 15David Haider ▼ 63'
- 13C. Reher
- 5S. Eder
- 17B. Meyer
- 23I. Knežević ▼ 76'
- 25T. Stockinger ▼ 90'
- 8M. Hüther
- 6K. Makovec ▼ 63'
- 9R. Dadaşov
- 7K. Lankford ▼ 46'
Dự bị 7
- 29H. Crosthwaite ▲ 46'
- 10J. Wießmeier ▲ 63'
- 24K. El Abed ▲ 63'
- 22B. Wüstenhagen ▲ 76'
- 16J. Hasenberg ▲ 90'
- 30T. Friedrich
- 79K. Sommer
- 1J. Kühn
- 4J. Wilton
- 17M. Kastrati ▼ 73'
- 21C. Yoldas
- 3M. Enke
- 20S. Reimann ▼ 82'
- 12E. Stiller ▼ 60'
- 7S. Polat
- 6G. Figurski Vieira
- 26A. Beyazit
- 11F. Yıldırım ▼ 60'
Dự bị 7
- 15J. Hartl ▲ 60'
- 30V. Henneke ▲ 60'
- 9J. Burda ▲ 73'
- 10G. Durmishi ▲ 82'
- 13O. Praus
- 28B. Nwatu
- 25N. Amankona
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
65Ghi được63
52Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai34