FC Rot-Weiß Erfurt vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 2-2 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 3, hòa 4, Eilenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 25
- Sân vận động
- Steigerwaldstadion, Erfurt
- Phong độ
- WWWWD FC Rot-Weiß Erfurt
- LLWDW Eilenburg
- 7' M. Seaton 1-0
- 39' 1-1 K. Zaruba
- 40' ▲ I. Mansaray ▼ K. Schulz
- 42' 1-2 C. Bibaku
- HT1-2
- 46' ▲ M. Badu ▼ T. Schwarz
- 61' ▲ B. Luis ▼ L. Möbius
- 76' ▲ R. Gall ▼ E. Weinhauer
- 76' ▲ M. Langner ▼ D. Muteba
- 82' ▲ P. Sauer ▼ Ibrahim Al Dawoud
- 86' ▲ K. Seidemann ▼ A. Mergel
- 89' ▲ A. Rücker ▼ M. Kretzer
- 89' ▲ A. Vogel ▼ A. Rühlemann
- 90'+4 R. Gall 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Schellenberg
- 22K. Schulz ▼ 40'
- 33L. Zeller
- 44P. Lehmann
- 5A. Startsev
- 3T. Schwarz ▼ 46'
- 8D. Muteba ▼ 76'
- 30E. Weinhauer ▼ 76'
- 9M. Seaton
- 31A. Mergel ▼ 86'
- 14C. Elva
Dự bị 7
- 23I. Mansaray ▲ 40'
- 7M. Badu ▲ 46'
- 17R. Gall ▲ 76'
- 28M. Langner ▲ 76'
- 19K. Seidemann ▲ 86'
- 40J. Plath
- 79N. Šimić
- 32L. Bendel
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 19P. Aguilar
- 29M. Schlicht
- 14M. Kretzer ▼ 89'
- 24A. Rühlemann ▼ 89'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▼ 82'
- 8T. Bunge
- 7C. Bibaku
- 9L. Möbius ▼ 61'
Dự bị 7
- 22B. Luis ▲ 61'
- 3P. Sauer ▲ 82'
- 15A. Rücker ▲ 89'
- 16A. Vogel ▲ 89'
- 5A. Jarosch
- 21N. Baumann
- 33J. Kamenz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
62Ghi được47
74Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai25