FC Rot-Weiß Erfurt vs SV Babelsberg 03
Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 0-1 SV Babelsberg 03 tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 4, hòa 3, SV Babelsberg 03 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
- Sân vận động
- Steigerwaldstadion, Erfurt
- Phong độ
- WWDWW FC Rot-Weiß Erfurt
- DLLDW SV Babelsberg 03
- 30' 0-1 D. Frahn
- HT0-1
- 56' S. Biek
- 70' ▲ M. Badu ▼ M. Langner
- 70' ▲ R. Gall ▼ A. Adesida
- 77' ▲ J. Wilton ▼ E. Gencel
- 82' ▲ M. Pronichev ▼ A. Mergel
- 82' ▲ D. Krasucki ▼ C. Elva
- 85' ▲ P. Wegener ▼ T. Çakmak
- 85' ▲ J. Hoffmann ▼ D. Frahn
- 85' ▲ I. Qela ▼ S. Werbelow
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Schellenberg
- 22K. Schulz
- 33L. Zeller
- 16Sidny Cabral
- 6S. Biek
- 15A. Adesida ▼ 70'
- 5A. Startsev
- 9M. Seaton
- 31A. Mergel ▼ 82'
- 14C. Elva ▼ 82'
- 28M. Langner ▼ 70'
Dự bị 7
- 7M. Badu ▲ 70'
- 17R. Gall ▲ 70'
- 10M. Pronichev ▲ 82'
- 27D. Krasucki ▲ 82'
- 8D. Muteba
- 23I. Mansaray
- 40J. Plath
- 1L. Klatte
- 21P. Zeiger
- 22J. Sietan
- 19M. Rausch
- 26A. Pollasch
- 30T. Çakmak ▼ 85'
- 33L. Bürger
- 8E. Gencel ▼ 77'
- 14S. Werbelow ▼ 85'
- 11D. Frahn ▼ 85'
- 23M. Steinborn
Dự bị 7
- 5J. Wilton ▲ 77'
- 6P. Wegener ▲ 85'
- 9J. Hoffmann ▲ 85'
- 20I. Qela ▲ 85'
- 2M. Scheibner
- 18D. Danko
- 29L. Löffler
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
62Ghi được65
74Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai35