Luckenwalde vs Optik Rathenow
Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 1-1 Optik Rathenow tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 2, hòa 3, Optik Rathenow thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 12
- Sân vận động
- Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
- Trọng tài
- L. Albert
- Phong độ
- LLLLL Luckenwalde
- LDLWW Optik Rathenow
- 36' D. Becker 1-0
- 41' ▲ L. Will ▼ N. Köhler
- HT1-0
- 46' ▲ D. Martschinkowski ▼ V. Polichronakis
- 63' ▲ Tobias Göth ▼ C. Flath
- 63' ▲ D. Rothenstein ▼ T. Plumpe
- 71' ▲ O. Bias ▼ J. Muiomo
- 77' ▲ M. Gorbunow ▼ D. Martschinkowski
- 85' ▲ F. Rohde ▼ J. Gesien
- 86' ▲ Daniel Muniz ▼ C. Koplin
- 90'+1 1-1 L. Will
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Thoms
- 31Tobias Francisco
- 7C. Koplin ▼ 86'
- 21L. Vierling
- 4P. Misch
- 5I. Kroh
- 8D. Becker
- 18C. Flath ▼ 63'
- 15J. Gesien ▼ 85'
- 27A. Bogdan
- 13T. Plumpe ▼ 63'
Dự bị 7
- 17Tobias Göth ▲ 63'
- 26D. Rothenstein ▲ 63'
- 14F. Rohde ▲ 85'
- 9Daniel Muniz ▲ 86'
- 3P. Jesse
- 6M. Hadel
- 16F. Pflug
- 1L. Hiemann
- 24E. Turan
- 27B. Wilcke
- 3S. Dramé
- 5E. Gustavus
- 9M. Langner
- 6L. Hellwig
- 19N. Köhler ▼ 41'
- 8V. Polichronakis ▼ 46'
- 26C. Özcin
- 10J. Muiomo ▼ 71'
Dự bị 6
- 14L. Will ▲ 41'
- 20D. Martschinkowski ▲ 46'
- 13O. Bias ▲ 71'
- 7M. Gorbunow ▲ 77'
- 4R. Techie-Menson
- 23D. Güven
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 26 - 9 | +17 | 33 | |
| 2 | 11 | 29 - 14 | +15 | 25 | |
| 3 | 13 | 25 - 12 | +13 | 24 | |
| 4 | 12 | 24 - 16 | +8 | 21 | |
| 5 | 12 | 25 - 21 | +4 | 20 | |
| 6 | 12 | 20 - 17 | +3 | 19 | |
| 7 | 11 | 26 - 17 | +9 | 18 | |
| 8 | 13 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 9 | 13 | 20 - 17 | +3 | 17 | |
| 10 | 13 | 18 - 20 | -2 | 17 | |
| 11 | 11 | 22 - 20 | +2 | 16 | |
| 12 | 13 | 15 - 20 | -5 | 16 | |
| 13 | 13 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 14 | 11 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 15 | 13 | 12 - 18 | -6 | 11 | |
| 16 | 12 | 18 - 26 | -8 | 11 | |
| 17 | 13 | 14 - 22 | -8 | 11 | |
| 18 | 13 | 15 - 25 | -10 | 11 | |
| 19 | 10 | 15 - 20 | -5 | 9 | |
| 20 | 12 | 12 - 30 | -18 | 7 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu21
20Ghi được37
23Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.76
3Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai10