Hamburger SV II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Meppen

Hamburger SV II vs SV Meppen

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 2-1 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 1, hòa 1, SV Meppen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Hoheluft, Hamburg
Phong độ
LWLWL Hamburger SV II
LWWLL SV Meppen
  1. HT0-0
  2. 46' O. Sillah A. Suhonen
  3. 54' B. Yalçınkaya 1-0
  4. 62' D. Rath O. Stange
  5. 62' C. Schepp M. Janssen
  6. 72' E. Appiah N. Oliveira
  7. 72' 1-1 C. Schepp
  8. 73' L. Zumdieck J. Wensing
  9. 78' D. Beleme B. Yalçınkaya
  10. 78' J. Gandert T. Hildebrandt
  11. 82' T. Möller M. Stuhlmacher
  12. 89' J. Agyekum 2-1
  13. 90' A. Lenz D. Haritonov
  14. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV II HLV: S. Uysal
  1. 1H. Hermann
  2. 16N. Oliveira ▼ 72'
  3. 15J. Agyekum
  4. 2L. Seifert
  5. 24T. Hildebrandt ▼ 78'
  6. 7A. Suhonen ▼ 46'
  7. 22Omar Megeed
  8. 10B. Yalçınkaya ▼ 78'
  9. 18J. Kilo
  10. 23A. Mengot
  11. 21O. Stange ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 19O. Sillah ▲ 46'
  2. 5D. Rath ▲ 62'
  3. 17E. Appiah ▲ 72'
  4. 9D. Beleme ▲ 78'
  5. 25J. Gandert ▲ 78'
  6. 11W. Pakia
  7. 13B. Lamce
  8. 14N. Prabakaran
  9. 12L. Klatte
SV Meppen HLV: L. Beniermann
  1. 44J. Pünt
  2. 5J. Fedl
  3. 30D. Haritonov ▼ 90'
  4. 3T. Mißner
  5. 20N. Touglo
  6. 33S. Rankić
  7. 31L. Prasse
  8. 13J. Wensing ▼ 73'
  9. 17M. Stuhlmacher ▼ 82'
  10. 23N. Wessels
  11. 10M. Janssen ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 11C. Schepp ▲ 62'
  2. 27L. Zumdieck ▲ 73'
  3. 6T. Möller ▲ 82'
  4. 15A. Lenz ▲ 90'
  5. 4F. Lange
  6. 8W. Evseev
  7. 29M. Zumdieck
  8. 32E. Domaschke
  9. 35L. Köster

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
65Ghi được76
74Thủng lưới59
1.71Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu