Todesfelde
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
St. Pauli II

Todesfelde vs St. Pauli II

Tỷ số chung cuộc: Todesfelde 2-4 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Todesfelde thắng 1, hòa 0, St. Pauli II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 11
Sân vận động
JODA Sportpark, Todesfelde
Phong độ
DLLWL Todesfelde
LWLDL St. Pauli II
  1. 17' 0-1 M. Brauburger
  2. 20' Y. Varol 1-1
  3. 31' 1-2 M. Brauburger
  4. HT1-2
  5. 46' J. Sternberg F. Schmidt
  6. 46' M. Pajonk M. Liebert
  7. 58' R. Aigbekaen T. Schröder
  8. 70' M. Sinanović Y. Varol
  9. 74' 1-3 J. von Knebel
  10. 74' J. von Knebel J. Ulbricht
  11. 78' 1-4 R. Aigbekaen
  12. 81' M. Herrmann M. Schmitz
  13. 81' S. Rinal T. Mahnel
  14. 81' J. Grunwald J. Turtschan
  15. 84' P. Erfmann M. Klüver
  16. 84' F. Möller M. Drawz
  17. 87' C. Rave11m 2-4
  18. FT2-4

Đội hình

Todesfelde HLV: B. Sörensen
  1. 1F. Landvoigt
  2. 5K. Schulz
  3. 13C. Rave
  4. 2M. Achtenberg
  5. 21M. Musci
  6. 31M. Boland
  7. 23F. Schmidt ▼ 46'
  8. 10M. Klüver ▼ 84'
  9. 17M. Drawz ▼ 84'
  10. 11M. Liebert ▼ 46'
  11. 19Y. Varol ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 9M. Pajonk ▲ 46'
  2. 28J. Sternberg ▲ 46'
  3. 27M. Sinanović ▲ 70'
  4. 14F. Möller ▲ 84'
  5. 6P. Erfmann ▲ 84'
  6. 4D. Thiel
  7. 8R. Krause
  8. 12M. Meyer
  9. 18P. Meseberg
St. Pauli II HLV: B. Hoose
  1. 12R. Seibt
  2. 4L. Appe
  3. 28J. Turtschan ▼ 81'
  4. 6M. Brauburger
  5. 31E. Staugaard
  6. 3M. Dahaba
  7. 15M. Schmitz ▼ 81'
  8. 21T. Mahnel ▼ 81'
  9. 20E. Ahlstrand
  10. 10J. Ulbricht ▼ 74'
  11. 13T. Schröder ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 7R. Aigbekaen ▲ 58'
  2. 23J. von Knebel ▲ 74'
  3. 8M. Herrmann ▲ 81'
  4. 16S. Rinal ▲ 81'
  5. 22J. Grunwald ▲ 81'
  6. 1K. Jendrzej
  7. 14M. Bölter
  8. 19P. Kolvenbach
  9. 30I. Baraze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
31Ghi được68
62Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu