BW Lohne vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 3-1 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 5, hòa 0, Weiche Flensburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 11
- Sân vận động
- Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
- Phong độ
- LWWDW BW Lohne
- WWWWW Weiche Flensburg
- 35' L. Bredol 1-0
- 40' A. Arambasic 2-0
- HT2-0
- 52' 2-1 B. Opoku Labes
- 63' ▲ T. Richter ▼ S. Plechaty
- 66' ▲ N. Tepe ▼ S. Heskamp
- 71' ▲ T. Tönnies ▼ F. Schmiederer
- 74' ▲ J. Johansson ▼ A. Laukart
- 78' ▲ F. Oevermann ▼ N. Thoben
- 80' ▲ J. Schlingmann ▼ B. Opoku Labes
- 84' ▲ J. Nwokoma ▼ M. Cornils
- 90'+3 ▲ M. Beermann ▼ A. Arambasic
- 90'+2 ▲ T. Reinert ▼ B. Riesselmann
- 90'+2 B. Riesselmann 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Đedović
- 28M. Wengerowski
- 19L. Bredol
- 11K. Westerhoff
- 18T. Janotta
- 17S. Heskamp ▼ 66'
- 23R. Neziri
- 27A. Arambasic ▼ 90'
- 8N. Thoben ▼ 78'
- 29F. Schmiederer ▼ 71'
- 9B. Riesselmann ▼ 90'
Dự bị 9
- 25N. Tepe ▲ 66'
- 21T. Tönnies ▲ 71'
- 5F. Oevermann ▲ 78'
- 6M. Beermann ▲ 90'
- 22T. Reinert ▲ 90'
- 3L. Pölking
- 14R. Sandu
- 33C. Bollmann
- 4S. van Dijck
- 12N. Bock
- 27S. Plechaty ▼ 63'
- 24M. Petersen
- 6M. Cherif
- 4M. Faleu
- 90M. Albæk
- 37D. Hartmann
- 77A. Laukart ▼ 74'
- 10M. Cornils ▼ 84'
- 17R. Guder
- 9B. Opoku Labes ▼ 80'
Dự bị 9
- 19T. Richter ▲ 63'
- 22J. Johansson ▲ 74'
- 18J. Schlingmann ▲ 80'
- 7J. Nwokoma ▲ 84'
- 5M. Jurk
- 8P. Thieler
- 11N. Kurzbach
- 47D. Brüning
- 25P. Buck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
74Ghi được58
76Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai34