Hamburger SV II
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
VfB Oldenburg

Hamburger SV II vs VfB Oldenburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 5-0 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 1, hòa 3, VfB Oldenburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Hoheluft, Hamburg
Phong độ
WLWLL Hamburger SV II
WWLWW VfB Oldenburg
  1. 11' N. Oliveira 1-0
  2. 13' O. Sillah 2-0
  3. 18' B. Yalçınkaya 3-0
  4. 40' W. Mikelbrencis 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' R. Brand M. Schröder
  7. 57' D. Demaj M. Ziereis
  8. 62' D. Beleme M. Nejad Haji Lor
  9. 62' J. Kilo O. Sillah
  10. 64' J. Meier A. Loubongo
  11. 72' D. Demaj
  12. 72' B. Lamce Omar Megeed
  13. 72' A. Mengot W. Mikelbrencis
  14. 75' L. Hajdinaj P. Richter
  15. 79' W. Pakia B. Yalçınkaya
  16. 82' T. Gaida V. Taritaš
  17. 84' D. Beleme 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Hamburger SV II HLV: L. Favé
  1. 1H. Hermann
  2. 17N. Oliveira
  3. 15J. Agyekum
  4. 24T. Hildebrandt
  5. 16W. Mikelbrencis ▼ 72'
  6. 4L. Bornschein
  7. 7A. Suhonen
  8. 8M. Nejad Haji Lor ▼ 62'
  9. 22Omar Megeed ▼ 72'
  10. 10B. Yalçınkaya ▼ 79'
  11. 19O. Sillah ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 9D. Beleme ▲ 62'
  2. 18J. Kilo ▲ 62'
  3. 13B. Lamce ▲ 72'
  4. 23A. Mengot ▲ 72'
  5. 11W. Pakia ▲ 79'
  6. 14N. Prabakaran
  7. 20T. Kramer
  8. 21O. Köhl
  9. 12L. Klatte
VfB Oldenburg HLV: D. Fossi
  1. 36L. Tiernan
  2. 17P. Möschl
  3. 44N. Knystock
  4. 20M. Schröder ▼ 46'
  5. 5A. Adam
  6. 6A. Podrimaj
  7. 23W. Hoffrogge
  8. 24M. Ziereis ▼ 57'
  9. 18P. Richter ▼ 75'
  10. 35A. Loubongo ▼ 64'
  11. 7V. Taritaš ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 8R. Brand ▲ 46'
  2. 9D. Demaj ▲ 57'
  3. 11J. Meier ▲ 64'
  4. 40L. Hajdinaj ▲ 75'
  5. 19T. Gaida ▲ 82'
  6. 28J. Chikere
  7. 41C. Rohra

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
65Ghi được59
74Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu