Bremer SV vs Hamburger SV II
Tỷ số chung cuộc: Bremer SV 3-0 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bremer SV thắng 2, hòa 3, Hamburger SV II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion am Panzenberg, Bremen
- Phong độ
- LLDLW Bremer SV
- LWLWL Hamburger SV II
- 5' J. Gandertphản lưới 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ F. Kleiner ▼ L. Schmidt
- 66' ▲ W. Pakia ▼ O. Sillah
- 66' ▲ E. Appiah ▼ B. Yalçınkaya
- 66' J. Bretgeld 2-0
- 70' C. Degirmenci 3-0
- 74' ▲ D. Rath ▼ Omar Megeed
- 76' ▲ A. Diedhiou ▼ J. Bretgeld
- 76' ▲ O. Köhl ▼ T. Kramer
- 83' ▲ V. Tunc ▼ J. Kühl
- FT3-0
Đội hình
- 22T. Duffner
- 3T. Miyamoto
- 23M. Schütt
- 2J. Gröger
- 27J. Warm
- 13J. Bretgeld ▼ 76'
- 17L. Schmidt ▼ 64'
- 32B. Kasper
- 19C. Degirmenci
- 6J. Kühl ▼ 83'
- 30N. Goguadze
Dự bị 9
- 7F. Kleiner ▲ 64'
- 18A. Diedhiou ▲ 76'
- 10V. Tunc ▲ 83'
- 5J. Faltyn
- 8M. Busch
- 9L. Mittelstädt
- 11S. Nankishi
- 20N. Weide
- 37A. Assaf
- 1J. Brätz
- 24T. Hildebrandt
- 4L. Bornschein
- 2J. Gandert
- 6N. Andreas
- 22Omar Megeed ▼ 74'
- 10B. Yalçınkaya ▼ 66'
- 9D. Beleme
- 23A. Mengot
- 20T. Kramer ▼ 76'
- 19O. Sillah ▼ 66'
Dự bị 9
- 11W. Pakia ▲ 66'
- 17E. Appiah ▲ 66'
- 5D. Rath ▲ 74'
- 21O. Köhl ▲ 76'
- 13B. Lamce
- 16A. da Graça Marques
- 15J. Agyekum
- 14N. Prabakaran
- 12C. Poppelbaum
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
66Ghi được65
78Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai39