BW Lohne vs VfB Oldenburg
Tỷ số chung cuộc: BW Lohne 0-2 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BW Lohne thắng 2, hòa 1, VfB Oldenburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 34
- Sân vận động
- Heinz-Dettmer-Stadion, Lohne
- Phong độ
- DLWWD BW Lohne
- WWWLW VfB Oldenburg
- 18' 0-1 R. Brand11m
- HT0-1
- 46' ▲ L. Maßmann ▼ S. Heskamp
- 46' ▲ R. Sandu ▼ N. Thoben
- 55' ▲ B. van den Berg ▼ T. Tönnies
- 58' ▲ A. Loubongo ▼ L. Schäfer
- 65' ▲ P. Richter ▼ K. Krasniqi
- 74' ▲ E. Beck ▼ L. Bredol
- 76' ▲ O. Käuper ▼ M. Appiah
- 80' 0-2 R. Brand
- 81' ▲ G. Durmishi ▼ M. Augé
- 84' ▲ T. Gaida ▼ M. Ziereis
- 86' ▲ M. Wegner ▼ R. Brand
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Đedović
- 4C. Düker
- 19L. Bredol ▼ 74'
- 5F. Oevermann
- 11K. Westerhoff
- 17S. Heskamp ▼ 46'
- 23R. Neziri
- 14M. Augé ▼ 81'
- 16J. Bürkle
- 8N. Thoben ▼ 46'
- 21T. Tönnies ▼ 55'
Dự bị 6
- 2L. Maßmann ▲ 46'
- 25R. Sandu ▲ 46'
- 7B. van den Berg ▲ 55'
- 13E. Beck ▲ 74'
- 10G. Durmishi ▲ 81'
- 24G. Frohn
- 1J. Peitzmeier
- 3M. Appiah ▼ 76'
- 4L. Deichmann
- 5A. Adam
- 6C. Buchtmann
- 17P. Möschl
- 7R. Brand ▼ 86'
- 10K. Krasniqi ▼ 65'
- 13L. Schäfer ▼ 58'
- 24M. Ziereis ▼ 84'
- 27E. Ramaj
Dự bị 6
- 11A. Loubongo ▲ 58'
- 18P. Richter ▲ 65'
- 14O. Käuper ▲ 76'
- 19T. Gaida ▲ 84'
- 9M. Wegner ▲ 86'
- 49S. Mielitz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
64Ghi được68
66Thủng lưới64
1.56Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai35