Bremer SV vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: Bremer SV 4-2 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bremer SV thắng 5, hòa 1, SSV Jeddeloh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion am Panzenberg, Bremen
- Phong độ
- LLDLW Bremer SV
- WDLLL SSV Jeddeloh
- 5' F. Kleiner 1-0
- 35' ▲ F. Orlick ▼ F. Kleiner
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bennert ▼ R. Krolikowski
- 46' ▲ T. Janßen ▼ Allah Aid Hamid
- 50' C. Degirmenci 2-0
- 53' 2-1 S. Brinkmann
- 55' N. Goguadze 3-1
- 65' ▲ Wang Bowen ▼ E. Ghassan
- 74' 3-2 W. Hoffrogge
- 80' ▲ Z. Ouled-Haj-M'hand ▼ M. Diop
- 85' ▲ J. Rabens ▼ C. Degirmenci
- 87' ▲ M. Kaiser ▼ J. Bretgeld
- 90'+4 ▲ V. Tunc ▼ H. Bukusu
- 90'+2 ▲ A. Chiarodia ▼ K. Ghawilu
- 90'+4 N. Goguadze 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12A. Hoxha
- 8M. Fionouke
- 2J. Gröger
- 13J. Bretgeld ▼ 87'
- 3T. Miyamoto
- 32B. Kasper
- 9H. Bukusu ▼ 90'
- 30N. Goguadze
- 7F. Kleiner ▼ 35'
- 26M. Diop ▼ 80'
- 19C. Degirmenci ▼ 85'
Dự bị 8
- 18F. Orlick ▲ 35'
- 34Z. Ouled-Haj-M'hand ▲ 80'
- 21J. Rabens ▲ 85'
- 24M. Kaiser ▲ 87'
- 10V. Tunc ▲ 90'
- 20Ninte Nater
- 22T. Duffner
- 37A. Assaf
- 12N. Koliofoukas
- 6M. Hahn
- 4N. von Aschwege
- 21M. Gottschling
- 7B. Schaffer
- 10K. Ghawilu ▼ 90'
- 27E. Ghassan ▼ 65'
- 16R. Krolikowski ▼ 46'
- 17W. Hoffrogge
- 29Allah Aid Hamid ▼ 46'
- 9S. Brinkmann
Dự bị 9
- 18J. Bennert ▲ 46'
- 20T. Janßen ▲ 46'
- 13Wang Bowen ▲ 65'
- 15A. Chiarodia ▲ 90'
- 1F. Bohe
- 11M. Sultani
- 23T. Kanowski
- 25T. Fengler
- 22T. Darsow
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
65Ghi được58
72Thủng lưới79
1.71Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai22