Hamburger SV II vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 4-1 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 5, hòa 2, SSV Jeddeloh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg
- Phong độ
- LWLWL Hamburger SV II
- WDLLL SSV Jeddeloh
- 22' O. Sillah 1-0
- 29' 1-1 M. Hahn11m
- 31' T. Sanne11m 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ S. Brinkmann ▼ T. Janßen
- 59' ▲ K. Ghawilu ▼ P. Becken
- 59' ▲ Wang Bowen ▼ R. Krolikowski
- 62' ▲ D. Igboanugo ▼ L. Seifert
- 63' ▲ W. Pakia ▼ T. Sanne
- 63' ▲ E. Appiah ▼ A. Rexhepi
- 65' O. Sillah 3-1
- 70' W. Pakia 4-1
- 75' ▲ J. Kilo ▼ B. Yalçınkaya
- 78' ▲ B. Andresen ▼ O. Sillah
- 82' ▲ T. Darsow ▼ M. Gottschling
- 85' B. Schaffer
- 85' B. Schaffer
- 86' ▲ T. Kanowski ▼ Allah Aid Hamid
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Mensah
- 3D. Duah
- 14N. Oliveira
- 2L. Seifert ▼ 62'
- 20T. Hildebrandt
- 10F. Paschke
- 16M. Nejad Haji Lor
- 7B. Yalçınkaya ▼ 75'
- 11A. Rexhepi ▼ 63'
- 13T. Sanne ▼ 63'
- 19O. Sillah ▼ 78'
Dự bị 8
- 23D. Igboanugo ▲ 62'
- 9W. Pakia ▲ 63'
- 17E. Appiah ▲ 63'
- 18J. Kilo ▲ 75'
- 15B. Andresen ▲ 78'
- 6N. Tepe
- 8A. Mengot
- 12M. Brüning
- 1F. Bohe
- 31P. Becken ▼ 59'
- 5K. Engel
- 6M. Hahn
- 21M. Gottschling ▼ 82'
- 20T. Janßen ▼ 59'
- 7B. Schaffer
- 27E. Ghassan
- 16R. Krolikowski ▼ 59'
- 17W. Hoffrogge
- 29Allah Aid Hamid ▼ 86'
Dự bị 8
- 9S. Brinkmann ▲ 59'
- 10K. Ghawilu ▲ 59'
- 13Wang Bowen ▲ 59'
- 22T. Darsow ▲ 82'
- 23T. Kanowski ▲ 86'
- 11M. Sultani
- 12N. Koliofoukas
- 15A. Chiarodia
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
69Ghi được58
73Thủng lưới79
1.68Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai22