SV Drochtersen/Assel vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: SV Drochtersen/Assel 3-3 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Drochtersen/Assel thắng 1, hòa 2, SV Meppen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 18
- Sân vận động
- Kehdinger Stadion, Drochtersen
- Phong độ
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- WWLLL SV Meppen
- 23' 0-1 M. Janssen
- 33' 0-2 W. Evseev11m
- 37' ▲ F. Schmiederer ▼ N. Serra
- 41' M. Göttel 1-2
- HT1-2
- 56' ▲ M. Sattler ▼ A. Khodabakhshian
- 58' F. Schmiederer 2-2
- 65' ▲ D. Benke ▼ J. Wensing
- 73' ▲ A. Neumann ▼ M. Fernandes
- 73' 2-3 C. Schepp
- 81' ▲ J. Steffens ▼ S. Haut
- 83' M. Steinmann11m 3-3
- 87' ▲ J. Fedl ▼ M. Janssen
- 87' ▲ O. Holthaus ▼ S. van Looy
- FT3-3
Đội hình
- 30P. Siefkes
- 4N. Serra ▼ 37'
- 3T. Mohr
- 5A. Khodabakhshian ▼ 56'
- 6M. Steinmann
- 13S. Haut ▼ 81'
- 25D. Rosin
- 7J. Elfers
- 23M. Geißen
- 9M. Göttel
- 8M. Fernandes ▼ 73'
Dự bị 9
- 29F. Schmiederer ▲ 37'
- 17M. Sattler ▲ 56'
- 14A. Neumann ▲ 73'
- 21J. Steffens ▲ 81'
- 20E. Gueye
- 22T. Kinitz
- 27J. Geitz
- 28M. Cebulla
- 47P. Aue
- 1B. Schmidt
- 14Bruno Soares
- 4S. van Looy ▼ 87'
- 30D. Haritonov
- 39Y. Karademir
- 8W. Evseev
- 6T. Möller
- 10M. Janssen ▼ 87'
- 31L. Prasse
- 11C. Schepp
- 13J. Wensing ▼ 65'
Dự bị 9
- 38D. Benke ▲ 65'
- 5J. Fedl ▲ 87'
- 37O. Holthaus ▲ 87'
- 16J. Pünt
- 22S. Puttkammer
- 25F. Golkowski
- 29M. Zumdieck
- 32E. Domaschke
- 21M. Raming-Freesen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
78Ghi được88
61Thủng lưới57
1.9Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai43