SSV Jeddeloh vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 0-0 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 18 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 5, hòa 2, BW Lohne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 2
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Phong độ
- WDLLL SSV Jeddeloh
- LWWDW BW Lohne
- HT0-0
- 59' ▲ M. Augé ▼ J. Zahmel
- 59' ▲ J. Burke ▼ B. van den Berg
- 61' ▲ L. Maßmann ▼ T. Janotta
- 65' ▲ J. Bennert ▼ K. Engel
- 69' ▲ T. Darsow ▼ B. Schaffer
- 71' ▲ R. Neziri ▼ G. Durmishi
- 73' ▲ M. Sultani ▼ T. Kanowski
- 81' ▲ J. Dellwisch ▼ K. Ghawilu
- 85' ▲ P. Siemer ▼ M. Wengerowski
- 90' ▲ M. Hahn ▼ K. Hadzhiev
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Koliofoukas
- 31P. Becken
- 5K. Engel ▼ 65'
- 4N. von Aschwege
- 23T. Kanowski ▼ 73'
- 26K. Hadzhiev ▼ 90'
- 21M. Gottschling
- 7B. Schaffer ▼ 69'
- 10K. Ghawilu ▼ 81'
- 27E. Ghassan
- 9S. Brinkmann
Dự bị 9
- 18J. Bennert ▲ 65'
- 22T. Darsow ▲ 69'
- 11M. Sultani ▲ 73'
- 13J. Dellwisch ▲ 81'
- 6M. Hahn ▲ 90'
- 14J. Stottmann
- 15A. Chiarodia
- 20T. Janßen
- 1R. Potthoff
- 1M. Đedović
- 28M. Wengerowski ▼ 85'
- 19L. Bredol
- 5F. Oevermann
- 11K. Westerhoff
- 18T. Janotta ▼ 61'
- 17S. Heskamp
- 10G. Durmishi ▼ 71'
- 8N. Thoben
- 7B. van den Berg ▼ 59'
- 29J. Zahmel ▼ 59'
Dự bị 9
- 14M. Augé ▲ 59'
- 22J. Burke ▲ 59'
- 2L. Maßmann ▲ 61'
- 23R. Neziri ▲ 71'
- 27P. Siemer ▲ 85'
- 6M. Beermann
- 4J. Neugebauer
- 13E. Beck
- 33C. Bollmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
58Ghi được64
79Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai25