Eintracht Norderstedt vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 2-2 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 4, hòa 4, SSV Jeddeloh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 9
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- DLLLW SSV Jeddeloh
- 2' K. von Anhalt 1-0
- 31' 1-1 J. Bennert
- HT1-1
- 51' E. Zehir11m 2-1
- 59' ▲ D. Kummerfeld ▼ R. Bork
- 62' ▲ M. Gottschling ▼ K. Ghawilu
- 69' ▲ B. Schaffer ▼ T. Janßen
- 69' ▲ T. Kanowski ▼ M. Hahn
- 70' ▲ N. Selutin ▼ N. Awuku
- 74' ▲ J. Dellwisch ▼ E. Ghassan
- 75' ▲ M. Brendel ▼ J. Behounek
- 75' ▲ N. Musse ▼ J. Marxen
- 86' 2-2 B. Schaffer
- 87' ▲ P. Koch ▼ M. Bölter
- 90'+2 ▲ A. Chiarodia ▼ J. Bennert
- FT2-2
Đội hình
- 22A. Exner
- 4J. Marxen ▼ 75'
- 11N. Gutmann
- 5M. Frahm
- 15R. Bork ▼ 59'
- 24S. Ibraimo
- 14K. von Anhalt
- 6E. Zehir
- 10J. Behounek ▼ 75'
- 16M. Bölter ▼ 87'
- 28N. Awuku ▼ 70'
Dự bị 9
- 8D. Kummerfeld ▲ 59'
- 23N. Selutin ▲ 70'
- 19M. Brendel ▲ 75'
- 21N. Musse ▲ 75'
- 13P. Koch ▲ 87'
- 7N. Brüning
- 18A. Akhber
- 25D. Ceesay
- 26K. Kling
- 12N. Koliofoukas
- 31P. Becken
- 6M. Hahn ▼ 69'
- 2C. Gnerlich
- 4N. von Aschwege
- 26K. Hadzhiev
- 20T. Janßen ▼ 69'
- 10K. Ghawilu ▼ 62'
- 27E. Ghassan ▼ 74'
- 18J. Bennert ▼ 90'
- 9S. Brinkmann
Dự bị 9
- 21M. Gottschling ▲ 62'
- 7B. Schaffer ▲ 69'
- 23T. Kanowski ▲ 69'
- 13J. Dellwisch ▲ 74'
- 15A. Chiarodia ▲ 90'
- 5K. Engel
- 11M. Sultani
- 22T. Darsow
- 25T. Fengler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
85Ghi được58
74Thủng lưới79
2.02Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai22