Bremer SV vs SV Drochtersen/Assel
Tỷ số chung cuộc: Bremer SV 1-1 SV Drochtersen/Assel tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bremer SV thắng 2, hòa 2, SV Drochtersen/Assel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion am Panzenberg, Bremen
- Phong độ
- LDLWL Bremer SV
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- HT0-0
- 46' ▲ V. Tunc ▼ J. Tunjić
- 55' ▲ M. Göttel ▼ F. Schmiederer
- 60' 0-1 E. Gueye
- 63' M. Fionouke 1-1
- 64' ▲ M. Steinmann ▼ D. Rosin
- 76' ▲ Ninte Nater ▼ D. Burke
- 78' ▲ A. Neumann ▼ M. Sattler
- 81' ▲ Y. Erten ▼ C. Degirmenci
- 87' ▲ N. Serra ▼ A. Khodabakhshian
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Seemann
- 8M. Fionouke
- 5D. Burke ▼ 76'
- 28J. Sauermilch
- 34Z. Ouled-Haj-M'hand
- 32B. Kasper
- 6J. Kühl
- 9H. Bukusu
- 7F. Kleiner
- 19C. Degirmenci ▼ 81'
- 17J. Tunjić ▼ 46'
Dự bị 8
- 10V. Tunc ▲ 46'
- 20Ninte Nater ▲ 76'
- 23Y. Erten ▲ 81'
- 14J. Plassaer
- 18F. Orlick
- 21J. Rabens
- 26M. Diop
- 33J. Jashari
- 30P. Siefkes
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith
- 5A. Khodabakhshian ▼ 87'
- 25D. Rosin ▼ 64'
- 10M. Sobotta
- 7J. Elfers
- 23M. Geißen
- 20E. Gueye
- 17M. Sattler ▼ 78'
- 29F. Schmiederer ▼ 55'
Dự bị 9
- 9M. Göttel ▲ 55'
- 6M. Steinmann ▲ 64'
- 14A. Neumann ▲ 78'
- 4N. Serra ▲ 87'
- 13S. Haut
- 18L. Schumacher
- 22T. Kinitz
- 26L. Giwah
- 27J. Geitz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
65Ghi được78
72Thủng lưới61
1.71Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43