Bremer SV
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Weiche Flensburg

Bremer SV vs Weiche Flensburg

Tỷ số chung cuộc: Bremer SV 0-0 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bremer SV thắng 1, hòa 4, Weiche Flensburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 4
Sân vận động
Stadion am Panzenberg, Bremen
Phong độ
LLDLW Bremer SV
WWWWW Weiche Flensburg
  1. HT0-0
  2. 46' F. Orlick J. Kühl
  3. 70' C. Degirmenci M. Diop
  4. 70' J. Dethlefs M. Cornils
  5. 78' J. Tunjić H. Bukusu
  6. 79' D. Hartmann P. Hoppe
  7. 86' J. Gieseler F. Brügmann
  8. 90' J. Rabens V. Tunc
  9. FT0-0

Đội hình

Bremer SV HLV: S. Kmieć
  1. 1M. Seemann
  2. 8M. Fionouke
  3. 5D. Burke
  4. 27J. Warm
  5. 34Z. Ouled-Haj-M'hand
  6. 10V. Tunc ▼ 90'
  7. 32B. Kasper
  8. 6J. Kühl ▼ 46'
  9. 9H. Bukusu ▼ 78'
  10. 7F. Kleiner
  11. 26M. Diop ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 18F. Orlick ▲ 46'
  2. 19C. Degirmenci ▲ 70'
  3. 17J. Tunjić ▲ 78'
  4. 21J. Rabens ▲ 90'
  5. 14J. Plassaer
  6. 23Y. Erten
  7. 33J. Jashari
Weiche Flensburg HLV: B. Eta
  1. 12J. Heim
  2. 33T. Rehfeldt
  3. 30T. Fölster
  4. 13D. Pfeil
  5. 8F. Wirlmann
  6. 21P. Hoppe ▼ 79'
  7. 22M. Schmidt
  8. 23F. Brügmann ▼ 86'
  9. 10M. Cornils ▼ 70'
  10. 17R. Guder
  11. 9J. Ehlers

Dự bị 9

  1. 32J. Dethlefs ▲ 70'
  2. 37D. Hartmann ▲ 79'
  3. 7J. Gieseler ▲ 86'
  4. 1P. Østerbæk
  5. 2B. Schleemann
  6. 14C. Ogara
  7. 19T. Richter
  8. 20P. Thomsen
  9. 28T. Behrmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
65Ghi được58
72Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu