SSV Jeddeloh vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 2-1 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 2, hòa 0, SV Meppen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 6
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Phong độ
- WDLLL SSV Jeddeloh
- LWWLL SV Meppen
- 6' M. Gottschling 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Benke ▼ L. Prasse
- 46' ▲ Y. Karademir ▼ F. Golkowski
- 55' 1-1 W. Evseev11m
- 64' ▲ R. Krolikowski ▼ M. Gottschling
- 77' ▲ L. Eixler ▼ J. Wensing
- 79' ▲ J. Dellwisch ▼ S. Brinkmann
- 86' ▲ B. Schaffer ▼ J. Bennert
- 88' ▲ T. Reinert ▼ C. Schepp
- 90'+1 B. Soares
- 90'+1 B. Soares
- 90'+4 ▲ A. Chiarodia ▼ C. Gnerlich
- 90'+3 J. Dellwisch 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Bohe
- 31P. Becken
- 5K. Engel
- 6M. Hahn
- 2C. Gnerlich ▼ 90'
- 4N. von Aschwege
- 26K. Hadzhiev
- 21M. Gottschling ▼ 64'
- 27E. Ghassan
- 18J. Bennert ▼ 86'
- 9S. Brinkmann ▼ 79'
Dự bị 9
- 16R. Krolikowski ▲ 64'
- 13J. Dellwisch ▲ 79'
- 7B. Schaffer ▲ 86'
- 15A. Chiarodia ▲ 90'
- 11M. Sultani
- 12N. Koliofoukas
- 14J. Stottmann
- 22T. Darsow
- 25T. Fengler
- 1B. Schmidt
- 4S. van Looy
- 30D. Haritonov
- 8W. Evseev
- 6T. Möller
- 10M. Janssen
- 25F. Golkowski ▼ 46'
- 31L. Prasse ▼ 46'
- 13J. Wensing ▼ 77'
- 14Bruno Soares
- 11C. Schepp ▼ 88'
Dự bị 9
- 38D. Benke ▲ 46'
- 39Y. Karademir ▲ 46'
- 18L. Eixler ▲ 77'
- 24T. Reinert ▲ 88'
- 7F. Seidel
- 15J. Siemoneit
- 16J. Pünt
- 26J. Klöpper
- 37O. Holthaus
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
58Ghi được88
79Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận2.26
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai43