SSV Jeddeloh vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 1-1 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 4, hòa 3, Weiche Flensburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 36
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Trọng tài
- C. Kluge
- Phong độ
- WDLLL SSV Jeddeloh
- WWWWW Weiche Flensburg
- 13' 0-1 T. Rehfeldt
- 17' ▲ M. Baştürk ▼ K. Engel
- 31' S. Minns 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ M. Gottschling ▼ E. Ghassan
- 60' ▲ M. Cornils ▼ B. Schleemann
- 60' ▲ T. Richter ▼ D. Neicu
- 65' ▲ S. Brinkmann ▼ J. Bennert
- 72' ▲ C. Kramer ▼ J. Gieseler
- 75' K. Ghawilu
- 75' K. Ghawilu
- 76' ▲ C. Gnerlich ▼ M. Fernandes
- 76' ▲ M. Fredehorst ▼ M. Andrijanić
- 80' M. E. Basturk
- 81' ▲ D. Hartmann ▼ J. Dethlefs
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Bohe
- 5K. Engel ▼ 17'
- 14S. Minns
- 6M. Hahn
- 37K. Ghawilu
- 20M. Andrijanić ▼ 76'
- 10I. Temin
- 7B. Schaffer
- 27E. Ghassan ▼ 52'
- 18J. Bennert ▼ 65'
- 11M. Fernandes ▼ 76'
Dự bị 8
- 33M. Baştürk ▲ 17'
- 21M. Gottschling ▲ 52'
- 9S. Brinkmann ▲ 65'
- 2C. Gnerlich ▲ 76'
- 8M. Fredehorst ▲ 76'
- 12M. Bergmann
- 22T. Darsow
- 24S. Sido
- 12J. Heim
- 33T. Rehfeldt
- 20P. Thomsen
- 2B. Schleemann ▼ 60'
- 16D. Neicu ▼ 60'
- 15F. Meyer
- 8F. Wirlmann
- 18R. Guder
- 21N. Empen
- 7J. Gieseler ▼ 72'
- 32J. Dethlefs ▼ 81'
Dự bị 6
- 10M. Cornils ▲ 60'
- 19T. Richter ▲ 60'
- 13C. Kramer ▲ 72'
- 37D. Hartmann ▲ 81'
- 1P. Østerbæk
- 3T. Marten
Thống kê
21
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
68Ghi được66
70Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai32