SV Drochtersen/Assel vs BW Lohne
Tỷ số chung cuộc: SV Drochtersen/Assel 1-0 BW Lohne tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Drochtersen/Assel thắng 5, hòa 2, BW Lohne thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- Kehdinger Stadion, Drochtersen
- Trọng tài
- C. Horn
- Phong độ
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- LWWDW BW Lohne
- 2' T. Mohr 1-0
- 25' ▲ L. Maßmann ▼ M. Beermann
- HT1-0
- 65' ▲ K. Westerhoff ▼ M. Wengerowski
- 65' ▲ A. Goldmann ▼ J. Bürkle
- 67' ▲ F. Niebergall ▼ A. Khodabakhshian
- 67' ▲ L. Giwah ▼ M. Sattler
- 71' ▲ N. von der Reith ▼ A. Neumann
- 82' ▲ P. Sarrasch ▼ L. Bredol
- 82' ▲ J. Burke ▼ B. van den Berg
- 83' ▲ L. Fock ▼ F. Schmiederer
- 90'+3 ▲ L. Schumacher ▼ S. Haut
- FT1-0
Đội hình
- 30P. Siefkes
- 4N. Serra
- 3T. Mohr
- 22T. Kinitz
- 5A. Khodabakhshian ▼ 67'
- 13S. Haut ▼ 90'
- 10M. Sobotta
- 23M. Geißen
- 17M. Sattler ▼ 67'
- 14A. Neumann ▼ 71'
- 29F. Schmiederer ▼ 83'
Dự bị 7
- 9F. Niebergall ▲ 67'
- 26L. Giwah ▲ 67'
- 12N. von der Reith ▲ 71'
- 19L. Fock ▲ 83'
- 18L. Schumacher ▲ 90'
- 1F. Hegerfeldt
- 31J. Schefer
- 33C. Bollmann
- 28M. Wengerowski ▼ 65'
- 5F. Oevermann
- 21T. Tönnies
- 6M. Beermann ▼ 25'
- 17S. Heskamp
- 19L. Bredol ▼ 82'
- 16J. Bürkle ▼ 65'
- 7B. van den Berg ▼ 82'
- 29D. Demaj
- 8N. Oswald
Dự bị 9
- 2L. Maßmann ▲ 25'
- 11K. Westerhoff ▲ 65'
- 20A. Goldmann ▲ 65'
- 13P. Sarrasch ▲ 82'
- 22J. Burke ▲ 82'
- 1M. Đedović
- 4C. Düker
- 23R. Neziri
- 32G. Przondziono
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
56Ghi được74
46Thủng lưới88
1.51Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai37