Hannover 96 II vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 6-1 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 6, hòa 2, SSV Jeddeloh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 25
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Hannover
- Trọng tài
- K. Behrens
- Phong độ
- LDDWL Hannover 96 II
- WDLLL SSV Jeddeloh
- 6' 0-1 S. Brinkmann
- 22' E. Skrijelj 1-1
- 26' L. Gindorf 2-1
- 32' R. Friedrich 3-1
- 43' ▲ M. Gottschling ▼ M. Fernandes
- 43' ▲ A. Verinac ▼ A. Chiarodia
- 45' R. Friedrich 4-1
- HT4-1
- 62' T. Walbrecht 5-1
- 64' ▲ M. Fredehorst ▼ G. Durmishi
- 70' ▲ T. Darsow ▼ S. Brinkmann
- 70' ▲ M. Baştürk ▼ M. Andrijanić
- 75' ▲ M. Rutkowski ▼ J. Luyeye-Nkula
- 75' ▲ Jo Ha-neul ▼ R. Friedrich
- 83' ▲ M. Popović ▼ E. Skrijelj
- 83' ▲ V. Gorny ▼ E. Uhlmann
- 87' ▲ R. Çepele ▼ L. Oppie
- 90'+1 L. Gindorf 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 30T. Stahl
- 18F. Arkenberg
- 3R. Rüther
- 33T. Walbrecht
- 8L. Oppie ▼ 87'
- 10E. Uhlmann ▼ 83'
- 25L. Gindorf
- 6A. Podrimaj
- 29E. Skrijelj ▼ 83'
- 7J. Luyeye-Nkula ▼ 75'
- 19R. Friedrich ▼ 75'
Dự bị 8
- 17M. Rutkowski ▲ 75'
- 11Jo Ha-neul ▲ 75'
- 20M. Popović ▲ 83'
- 28V. Gorny ▲ 83'
- 4R. Çepele ▲ 87'
- 1P. Kokott
- 14M. Rau
- 21L. Hollenbach
- 12M. Bergmann
- 14S. Minns
- 4N. von Aschwege
- 37K. Ghawilu
- 15A. Chiarodia ▼ 43'
- 20M. Andrijanić ▼ 70'
- 10I. Temin
- 27E. Ghassan
- 19G. Durmishi ▼ 64'
- 11M. Fernandes ▼ 43'
- 9S. Brinkmann ▼ 70'
Dự bị 9
- 21M. Gottschling ▲ 43'
- 39A. Verinac ▲ 43'
- 8M. Fredehorst ▲ 64'
- 22T. Darsow ▲ 70'
- 33M. Baştürk ▲ 70'
- 1F. Bohe
- 2C. Gnerlich
- 18J. Bennert
- 24S. Sido
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
100Ghi được68
64Thủng lưới70
2.38Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai33