SV Drochtersen/Assel vs Hamburger SV II
Tỷ số chung cuộc: SV Drochtersen/Assel 4-1 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Drochtersen/Assel thắng 3, hòa 3, Hamburger SV II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
- Sân vận động
- Kehdinger Stadion, Drochtersen
- Trọng tài
- L. Wolff
- Phong độ
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- WLWLL Hamburger SV II
- 4' S. Haut 1-0
- 39' F. Parduhn 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Rexhepi ▼ R. Velasco
- 46' ▲ B. Andresen ▼ E. Krahn
- 46' ▲ T. Harz ▼ D. Duah
- 48' N. von der Reith11m 3-0
- 55' 3-1 L. Sommer
- 56' ▲ E. Sohn ▼ J. Kilo
- 61' M. Sobotta 4-1
- 69' ▲ M. Sattler ▼ J. Steffens
- 70' ▲ F. Niebergall ▼ A. Neumann
- 77' ▲ A. Khodabakhshian ▼ L. Giwah
- 83' ▲ N. Serra ▼ F. Parduhn
- 83' ▲ E. Ntsiakoh ▼ L. Sommer
- 88' ▲ B. Wittig ▼ N. von der Reith
- FT4-1
Đội hình
- 30P. Siefkes
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith ▼ 88'
- 26L. Giwah ▼ 77'
- 22T. Kinitz
- 13S. Haut
- 10M. Sobotta
- 23M. Geißen
- 14A. Neumann ▼ 70'
- 33F. Parduhn ▼ 83'
- 21J. Steffens ▼ 69'
Dự bị 7
- 17M. Sattler ▲ 69'
- 9F. Niebergall ▲ 70'
- 5A. Khodabakhshian ▲ 77'
- 4N. Serra ▲ 83'
- 32B. Wittig ▲ 88'
- 1F. Hegerfeldt
- 7J. Elfers
- 1L. Oppermann
- 22L. Sommer ▼ 83'
- 17B. Hein
- 3D. Duah ▼ 46'
- 2L. Seifert
- 10J. Kilo ▼ 56'
- 11R. Velasco ▼ 46'
- 6J. Fabisch
- 13E. Krahn ▼ 46'
- 9D. Beleme
- 8M. Otuali Omohe
Dự bị 6
- 7A. Rexhepi ▲ 46'
- 15B. Andresen ▲ 46'
- 18T. Harz ▲ 46'
- 21E. Sohn ▲ 56'
- 19E. Ntsiakoh ▲ 83'
- 12M. Brüning
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
56Ghi được96
46Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận2.34
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai51