SV Werder Bremen II vs HSC Hannover
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 2-0 HSC Hannover tại Regionalliga - Nord, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 4, hòa 4, HSC Hannover thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- F. Potter
- Phong độ
- LLWDL SV Werder Bremen II
- WWDLL HSC Hannover
- 24' J. Njinmah 1-0
- 35' T. van de Schepop11m 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ C. Gökdemir ▼ M. Zimmermann
- 59' ▲ C. Schultz ▼ G. Öney
- 59' ▲ A. Capli ▼ J. Hoffart
- 68' ▲ F. Weigel ▼ I. Antunović
- 73' ▲ M. Pudić ▼ J. Löpping
- 80' ▲ M. Memišević ▼ T. van de Schepop
- 88' ▲ J. Wulff ▼ Kim Min-woo
- FT2-0
Đội hình
- 40L. Plogmann
- 33D. Becker
- 6M. Schröder
- 21L. Rosenboom
- 2T. Dietrich
- 13B. Halbouni
- 19K. Schneider
- 24J. Löpping ▼ 73'
- 10Kim Min-woo ▼ 88'
- 27T. van de Schepop ▼ 80'
- 18J. Njinmah
Dự bị 8
- 14M. Pudić ▲ 73'
- 9M. Memišević ▲ 80'
- 11J. Wulff ▲ 88'
- 3K. Donalies
- 4L. Poznański
- 7P. Hackethal
- 26K. Er
- 35O. Springer
- 30L. Frelke
- 17M. Ilic
- 3N. Vukančić
- 2T. Kinitz
- 12G. Öney ▼ 59'
- 5P. Gos
- 6L. Baar
- 27D. Vukančić
- 20I. Antunović ▼ 68'
- 8M. Zimmermann ▼ 59'
- 7J. Hoffart ▼ 59'
Dự bị 7
- 9C. Gökdemir ▲ 59'
- 11C. Schultz ▲ 59'
- 19A. Capli ▲ 59'
- 15F. Weigel ▲ 68'
- 4E. Farahnak
- 10M. Wiederhold
- 1L. Bruncke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
56Ghi được24
17Thủng lưới48
2.55Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai12