Altona 93 vs SV Werder Bremen II
Tỷ số chung cuộc: Altona 93 1-2 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Altona 93 thắng 0, hòa 1, SV Werder Bremen II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 17
- Sân vận động
- Adolf-Jäger-Kampfbahn, Hamburg
- Trọng tài
- C. Horn
- Phong độ
- WLLWW Altona 93
- LWDLL SV Werder Bremen II
- 16' 0-1 L. Ihorst
- 28' ▲ K. Büyükdemir ▼ B. Sejdija
- HT0-1
- 55' ▲ C. Rohweder ▼ A. Yılmaz
- 60' 0-2 L. Ihorst
- 63' ▲ M. Lück ▼ Ridel Monteiro
- 67' ▲ B. van den Berg ▼ D. Philipp
- 78' ▲ M. Fionouke ▼ M. Karbstein
- 89' ▲ F. Mensah Quarshie ▼ K. Badjie
- 90'+2 M. Schultz 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Grünitz
- 19L. Mundhenk
- 3D. Aminzadeh
- 27B. Sejdija ▼ 28'
- 4A. Yılmaz ▼ 55'
- 2M. Dagott
- 23M. Schultz
- 20Ridel Monteiro ▼ 63'
- 21Eudel Monteiro
- 7E. Pini
- 11O. Wohlers
Dự bị 7
- 15K. Büyükdemir ▲ 28'
- 31C. Rohweder ▲ 55'
- 9M. Lück ▲ 63'
- 16R. Janowsky
- 18A. Gohoua
- 26N. Siebert
- 30N. Sallah
- 40L. Plogmann
- 4M. Karbstein ▼ 78'
- 5D. Becker
- 21J. Rieckmann
- 26S. Straudi
- 28I. Gruev
- 31D. Philipp ▼ 67'
- 14M. Pudić
- 8K. Schumacher
- 25L. Ihorst
- 18K. Badjie ▼ 89'
Dự bị 6
- 9B. van den Berg ▲ 67'
- 2M. Fionouke ▲ 78'
- 17F. Mensah Quarshie ▲ 89'
- 7P. Hackethal
- 16L. Poznanski
- 38E. Santos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu25
26Ghi được40
48Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai23