VfB Lübeck vs SV Werder Bremen II
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-1 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 2, SV Werder Bremen II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- K. Oldhfer
- Phong độ
- DLLLD VfB Lübeck
- LLWDL SV Werder Bremen II
- 27' 0-1 D. Philipp
- 41' P. Hobsch 1-1
- HT1-1
- 57' T. Grupe 2-1
- 65' ▲ K. Schumacher ▼ B. van den Berg
- 69' ▲ N. Hebisch ▼ P. Hobsch
- 75' ▲ M. Schelle ▼ Y. Deichmann
- 77' ▲ F. Mensah Quarshie ▼ I. Gruev
- 85' ▲ Kim Dong-Su ▼ D. Hoins
- 85' ▲ M. Karbstein ▼ M. Pudić
- FT2-1
Đội hình
- 32L. Raeder
- 39F. Riedel
- 19D. Halke
- 17T. Grupe
- 29K. Matovina
- 8S. Mende
- 10Y. Deichmann ▼ 75'
- 5A. Arslan
- 16R. Malone
- 23D. Hoins ▼ 85'
- 34P. Hobsch ▼ 69'
Dự bị 8
- 11N. Hebisch ▲ 69'
- 21M. Schelle ▲ 75'
- 3Kim Dong-Su ▲ 85'
- 1B. Gommert
- 9Miguel Fernandes
- 20S. Lippert
- 27C. Bock
- 33F. Parduhn
- 40L. Plogmann
- 5D. Becker
- 2M. Fionouke
- 15H. Rorig
- 16L. Poznanski
- 26S. Straudi
- 28I. Gruev ▼ 77'
- 31D. Philipp
- 14M. Pudić ▼ 85'
- 9B. van den Berg ▼ 65'
- 18K. Badjie
Dự bị 5
- 8K. Schumacher ▲ 65'
- 17F. Mensah Quarshie ▲ 77'
- 4M. Karbstein ▲ 85'
- 7P. Hackethal
- 38E. Santos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
64Ghi được40
24Thủng lưới37
2.56Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai23