SSV Jeddeloh vs Schwarz-Weiß Rehden
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 1-4 Schwarz-Weiß Rehden tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 2, hòa 2, Schwarz-Weiß Rehden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Trọng tài
- M. Scharf
- Phong độ
- DLLLW SSV Jeddeloh
- WDWWW Schwarz-Weiß Rehden
- 7' 0-1 Bocar Djumo
- 30' 0-2 A. Menga
- 44' 0-3 J. Lewald
- HT0-3
- 46' ▲ M. Fredehorst ▼ P. Wegener
- 46' ▲ M. Seiffert ▼ A. Ziga
- 57' ▲ D. Cyriacks ▼ S. Mansaray
- 70' 0-4 K. Krasniqi
- 70' K. Oltmer11m 1-4
- 73' ▲ T. Töpken ▼ N. Goguadze
- 81' ▲ M. Wellmann ▼ A. Menga
- 84' ▲ L. Goebel ▼ N. Borgman
- FT1-4
Đội hình
- 1P. Boevink
- 21T. Tönnies
- 17P. Wegener ▼ 46'
- 5J. van Mullem
- 16K. Samide
- 2A. Ziga ▼ 46'
- 7B. Schaffer
- 11K. Oltmer
- 19N. Goguadze ▼ 73'
- 14S. Minns
- 10T. van de Schepop
Dự bị 7
- 8M. Fredehorst ▲ 46'
- 23M. Seiffert ▲ 46'
- 9T. Töpken ▲ 73'
- 12F. Bohe
- 13J. Zaher
- 26R. Ito
- 20B. Janßen
- 1N. Borgman ▼ 84'
- 3D. Weidlich
- 25T. Esche
- 22J. Lewald
- 24D. Bajrić
- 11K. Krasniqi
- 10J. Tomic
- 17O. Pašagić
- 13A. Menga ▼ 81'
- 7Bocar Djumo
- 18S. Mansaray ▼ 57'
Dự bị 7
- 26D. Cyriacks ▲ 57'
- 14M. Wellmann ▲ 81'
- 21L. Goebel ▲ 84'
- 4M. Kaffenberger
- 23R. Ghandour
- 9A. Suljevic
- 6M. Kovačević
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
41Ghi được37
48Thủng lưới27
1.71Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai20