HSC Hannover vs Altona 93
Tỷ số chung cuộc: HSC Hannover 2-2 Altona 93 tại Regionalliga - Nord, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: HSC Hannover thắng 1, hòa 1, Altona 93 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportanlage HSC A-Platz, Hannover
- Trọng tài
- F. Bahr
- Phong độ
- WDLLD HSC Hannover
- WLLWW Altona 93
- 28' 0-1 O. Wohlers
- HT0-1
- 53' ▲ M. Wiederhold ▼ R. Hezo
- 53' Y. Bahls 1-1
- 67' 1-2 E. Pini
- 70' ▲ B. Masur ▼ N. Kiene
- 76' ▲ K. Büyükdemir ▼ O. Wohlers
- 78' M. Wiederhold 2-2
- 80' ▲ M. Lück ▼ E. Pini
- 86' ▲ M. Kleinert ▼ D. Vilches-Bermudez
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Algermissen
- 6F. Bikmaz
- 18D. Tayar
- 17B. Lambach
- 7N. Kiene ▼ 70'
- 2D. Vilches-Bermudez ▼ 86'
- 21Y. Bahls
- 12G. Öney
- 25A. Kasumovic
- 8Mohamad Darwish
- 14R. Hezo ▼ 53'
Dự bị 8
- 10M. Wiederhold ▲ 53'
- 9B. Masur ▲ 70'
- 5M. Kleinert ▲ 86'
- 4F. Weigel
- 22H. Bartels
- 23T. Deppe
- 28P. Geerts
- 15T. Amberg
- 33T. Grubba
- 13E. Asani
- 5W. Wachowski
- 19L. Mundhenk
- 27B. Sejdija
- 2M. Dagott
- 23M. Schultz
- 20Ridel Monteiro
- 21Eudel Monteiro
- 7E. Pini ▼ 80'
- 11O. Wohlers ▼ 76'
Dự bị 8
- 15K. Büyükdemir ▲ 76'
- 9M. Lück ▲ 80'
- 3D. Aminzadeh
- 4A. Yılmaz
- 8F. Aydin
- 16R. Janowsky
- 30N. Sallah
- 31C. Rohweder
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu21
20Ghi được26
46Thủng lưới48
0.83Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai13