Holstein Kiel II vs Heider SV
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel II 5-0 Heider SV tại Regionalliga - Nord, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel II thắng 7, hòa 0, Heider SV thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Trọng tài
- F. Kohn
- Phong độ
- LWWWW Holstein Kiel II
- WLDWD Heider SV
- 10' J. Berger 1-0
- 33' L. Grevephản lưới 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ A. Selcuk ▼ L. Greve
- 58' ▲ Y. Peters ▼ J. Wansiedler
- 67' ▲ M. Wolf ▼ T. Hass
- 71' ▲ M. Melahn ▼ J. Berger
- 77' T. Mohr 3-0
- 80' ▲ Jan-Matti Seidel ▼ J. Alt
- 82' L. Kulikas 4-0
- 85' ▲ V. Born ▼ T. Baller
- 90' L. Kulikas 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 25T. Pachulski
- 4T. Mohr
- 23T. Fleckstein
- 21T. Siedschlag
- 11T. Baller ▼ 85'
- 5J. Alt ▼ 80'
- 3J. Voss
- 6B. Pernot
- 8K. Griese
- 15J. Berger ▼ 71'
- 19L. Kulikas
Dự bị 8
- 12M. Melahn ▲ 71'
- 20Jan-Matti Seidel ▲ 80'
- 16V. Born ▲ 85'
- 2T. Schüler
- 13M. Coffie
- 18B. Thiesen
- 1F. Kornath
- 17J. Njinmah
- 47T. Franzenburg
- 15J. Wansiedler ▼ 58'
- 4S. Neelsen
- 2D. Quade
- 22L. Greve ▼ 58'
- 13L. Hahn
- 21C. Ehlert
- 31H. Schröder
- 24A. Vojtenko
- 8J. Gieseler
- 17T. Hass ▼ 67'
Dự bị 8
- 10A. Selcuk ▲ 58'
- 11Y. Peters ▲ 58'
- 16M. Wolf ▲ 67'
- 6J. Mittelbach
- 9E. Ay
- 14F. Momo
- 28M. Kwarteng
- 29J. Meister
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
41Ghi được22
45Thủng lưới66
1.71Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai13