Ansbach vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 0-3 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 2, hòa 2, Wacker Burghausen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- DLLLW Wacker Burghausen
- HT0-0
- 64' ▲ D. Bareš ▼ C. Bibaku
- 69' ▲ L. Oberseider ▼ J. Bayerlein
- 69' ▲ J. Kanze ▼ N. Agbaje
- 74' 0-1 J. Maljojoki
- 77' ▲ T. Deliboyraz ▼ M. Sperr
- 77' ▲ M. Sommerauer ▼ A. Andreichyk
- 83' 0-2 F. Bachschmid
- 84' ▲ M. Lema ▼ A. Gordok
- 84' ▲ L. Adamhuber ▼ D. Ade
- 85' 0-3 M. Lema
- 87' ▲ H. Schiefer ▼ S. Heid
- 88' ▲ S. Landshuter ▼ B. Angermeier
- 90' ▲ L. Glanz ▼ M. Belzner
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Heid▼ 87'
- 2M. Belzner▼ 90'
- 4J. Bayerlein▼ 69'
- 29R. Manz
- 7D. Schelhorn
- 6T. Dietrich
- 8N. Seefried
- 27B. Angermeier▼ 88'
- 10P. Kroiß
- 9M. Sperr▼ 77'
- 17L. Schmidt
Dự bị 9
- 15L. Oberseider▲ 69'
- 19T. Deliboyraz▲ 77'
- 24H. Schiefer▲ 87'
- 22S. Landshuter▲ 88'
- 14L. Glanz▲ 90'
- 11T. Üçünçü
- 20T. Abadjiew
- 23M. Hahn
- 30J. Sauerstein
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 17A. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 6F. Bachschmid
- 32D. Ade▼ 84'
- 8F. Ilić
- 27N. Agbaje▼ 69'
- 22A. Andreichyk▼ 77'
- 7A. Gordok▼ 84'
- 10C. Bibaku▼ 64'
Dự bị 7
- 19D. Bareš▲ 64'
- 36J. Kanze▲ 69'
- 35M. Sommerauer▲ 77'
- 9M. Lema▲ 84'
- 20L. Adamhuber▲ 84'
- 18T. Hofbauer
- 40J. Bartl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được78
75Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai40