Greuther Fürth II vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 5-1 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 3, hòa 3, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 31
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- DLWWL FC Bayern München II
- 16' ▲ H. Heilmair ▼ M. Wagner
- 17' D. Adlung 1-0
- 22' 1-1 T. Binder
- HT1-1
- 46' ▲ K. Aydin ▼ D. Pfaffenrot
- 48' N. Grimbs 2-1
- 54' J. Aigboje 3-1
- 61' H. Heilmairphản lưới 4-1
- 62' ▲ A. Ličina ▼ J. Asp Jensen
- 62' ▲ J. Yanda ▼ G. Della Rovere
- 62' ▲ S. Unsöld ▼ M. Scholze
- 68' ▲ M. Hrgota ▼ A. Imeri
- 75' ▲ V. Kastull ▼ N. Grimbs
- 75' ▲ L. Näpflein ▼ N. Vakouftsis
- 79' ▲ B. Darboe ▼ T. Binder
- 80' ▲ C. Meister ▼ A. Fazlija
- 85' J. Aigboje 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1M. Schulze
- 14Y. Scholz
- 18R. Marita
- 24N. Vakouftsis ▼ 75'
- 10D. Adlung
- 7M. Fries
- 16A. Fazlija ▼ 80'
- 15D. Pfaffenrot ▼ 46'
- 17J. Aigboje
- 23A. Imeri ▼ 68'
- 9N. Grimbs ▼ 75'
Dự bị 9
- 13K. Aydin ▲ 46'
- 19M. Hrgota ▲ 68'
- 5V. Kastull ▲ 75'
- 6L. Näpflein ▲ 75'
- 2C. Meister ▲ 80'
- 8L. Haskaj
- 11G. Nkowa
- 20A. Mostofi
- 12S. Prüfrock
- 1A. Pavlešić
- 3A. Brückner
- 6L. Denk
- 5P. Scholl
- 2M. Scholze ▼ 62'
- 8K. Rüger
- 4L. Becker
- 11J. Asp Jensen ▼ 62'
- 10G. Della Rovere ▼ 62'
- 7T. Binder ▼ 79'
- 9M. Wagner ▼ 16'
Dự bị 5
- 18H. Heilmair ▲ 16'
- 20A. Ličina ▲ 62'
- 13J. Yanda ▲ 62'
- 19S. Unsöld ▲ 62'
- 17B. Darboe ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
79Ghi được82
55Thủng lưới58
1.76Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai41