Hankofen-Hailing
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Vilzing

Hankofen-Hailing vs Vilzing

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-3 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 1, Vilzing thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 30
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Phong độ
DWWWD Hankofen-Hailing
WLLWD Vilzing
  1. 2' A. Wagner 1-0
  2. 14' A. Shalaj T. Richter
  3. 33' J. Hoffmann A. Shalaj
  4. 42' M. Lummer S. Pichlmeier
  5. HT1-0
  6. 46' J. Gottmeier A. Fambo
  7. 46' L. Bezjak E. Härtl
  8. 46' E. Özbay J. Goß
  9. 47' B. Wagner 2-0
  10. 70' 2-1 M. Kufner
  11. 76' L. Dotzler M. Kufner
  12. 77' V. Harlander S. Pex
  13. 84' T. Kordick J. Gottmeier
  14. 90'+4 D. Schneider M. Lummer
  15. 90' 2-2 L. Dotzler
  16. 90'+3 2-3 J. Müller
  17. FT2-3

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: T. Beck
  1. 21S. Maier
  2. 27L. Stockinger
  3. 18B. Gänger
  4. 16C. Laimer
  5. 11D. Rabanter
  6. 8S. Pex ▼ 77'
  7. 10T. Richter ▼ 14'
  8. 5S. Pichlmeier ▼ 42'
  9. 12B. Wagner
  10. 22T. Lermer
  11. 87A. Wagner

Dự bị 9

  1. 30A. Shalaj ▲ 14'
  2. 29J. Hoffmann ▲ 33'
  3. 6M. Lummer ▲ 42'
  4. 9V. Harlander ▲ 77'
  5. 4D. Schneider ▲ 90'
  6. 1M. Petermann
  7. 2S. Lemberger
  8. 3B. Schwarzensteiner
  9. 23V. Ketzer
Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 20T. Haas
  3. 5P. Grauschopf
  4. 36J. Zitzelsberger
  5. 3A. Fambo ▼ 46'
  6. 16M. Kufner ▼ 76'
  7. 4E. Härtl ▼ 46'
  8. 10J. Müller
  9. 19J. Goß ▼ 46'
  10. 8S. Sedlaczek
  11. 9A. Jünger

Dự bị 9

  1. 14J. Gottmeier ▲ 46'
  2. 22L. Bezjak ▲ 46'
  3. 28E. Özbay ▲ 46'
  4. 27L. Dotzler ▲ 76'
  5. 11T. Kordick ▲ 84'
  6. 6N. Dantscher
  7. 7B. Fischer
  8. 33S. Weber
  9. 40M. Tiefenbrunner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
37Ghi được77
77Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu