Wacker Burghausen vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 1-1 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 5, hòa 2, Illertissen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DWDLL Illertissen
- 5' 0-1 D. Milic
- 20' ▲ Eliot Muteba ▼ M. Mannhardt
- 45' T. Hofbauer 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Andreichyk ▼ T. Hofbauer
- 68' ▲ L. Pfaumann ▼ M. Ćoćić
- 70' ▲ H. Birtwistle ▼ C. Schulz
- 78' ▲ L. Omore ▼ M. Pudić
- 78' ▲ T. Rühle ▼ M. Gölz
- 79' ▲ C. Bibaku ▼ N. Doll
- 79' ▲ N. Agbaje ▼ D. Bareš
- 82' F. Ilic
- 86' ▲ F. Helmer ▼ Y. Glessing
- 88' ▲ A. Spitzer ▼ A. Gordok
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz ▼ 70'
- 18T. Hofbauer ▼ 46'
- 4J. Maljojoki
- 34L. Walchhütter
- 6F. Bachschmid
- 29N. Doll ▼ 79'
- 8F. Ilić
- 7A. Gordok ▼ 88'
- 19D. Bareš ▼ 79'
- 26S. Malinowski
Dự bị 9
- 22A. Andreichyk ▲ 46'
- 3H. Birtwistle ▲ 70'
- 10C. Bibaku ▲ 79'
- 27N. Agbaje ▲ 79'
- 17A. Spitzer ▲ 88'
- 20L. Adamhuber
- 32D. Ade
- 36J. Kanze
- 40J. Bartl
- 1M. Ponath
- 5A. Kopf
- 38M. Neuberger
- 11M. Gölz ▼ 78'
- 6M. Pudić ▼ 78'
- 2M. Zeller
- 10M. Mannhardt ▼ 20'
- 7Y. Glessing ▼ 86'
- 23D. Udogu
- 8M. Ćoćić ▼ 68'
- 21D. Milic
Dự bị 9
- 37Eliot Muteba ▲ 20'
- 18L. Pfaumann ▲ 68'
- 3L. Omore ▲ 78'
- 31T. Rühle ▲ 78'
- 16F. Helmer ▲ 86'
- 14U. Micic
- 15P. Ekinci
- 22N. Jeck
- 34M. Weisbäcker
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
78Ghi được71
60Thủng lưới46
1.86Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai23