Buchbach vs TSV Schwaben Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-1 TSV Schwaben Augsburg tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 2, hòa 3, TSV Schwaben Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWLWL TSV Schwaben Augsburg
- 19' ▲ R. Tavra ▼ D. Muteba
- 33' T. Sztaf11m 1-0
- 45'+4 1-1 M. Heiß
- HT1-1
- 46' ▲ R. Fackler-Stamm ▼ M. Luburic
- 66' ▲ S. Gail ▼ M. Heiß
- 66' ▲ S. Achatz ▼ B. Kurz
- 77' ▲ A. Hirtlreiter ▼ S. Ammari
- 79' ▲ L. Gerlspeck ▼ A. Keereerom
- 83' ▲ E. Havolli ▼ M. Ostrzolek
- 85' ▲ D. Gaedke ▼ T. Stoßberger
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 22B. Orth
- 34A. Gashi
- 23D. Muteba ▼ 19'
- 13M. Mattera
- 19S. Hingerl
- 9S. Ammari ▼ 77'
- 11T. Stoßberger ▼ 85'
- 28T. Sztaf
Dự bị 9
- 5R. Tavra ▲ 19'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 77'
- 30D. Gaedke ▲ 85'
- 4M. Manghofer
- 8J. Rabenseifner
- 15T. Heiland
- 20L. Ramstetter
- 21M. Brinkmann
- 25N. Mackic
- 35M. Reil
- 6M. Ostrzolek ▼ 83'
- 22B. Krug
- 5D. Ruisinger
- 9B. Kurz ▼ 66'
- 10L. Ramser
- 23M. Luburic ▼ 46'
- 7M. Heiß ▼ 66'
- 20J. Greppmeir
- 29A. Keereerom ▼ 79'
- 19M. Radoki
Dự bị 9
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 46'
- 8S. Gail ▲ 66'
- 16S. Achatz ▲ 66'
- 34L. Gerlspeck ▲ 79'
- 4E. Havolli ▲ 83'
- 15T. Diowo
- 25E. Rogg
- 30U. Öztürk
- 33A. Yücel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
78Ghi được56
51Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai22