Aubstadt vs TSV Schwaben Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 2-3 TSV Schwaben Augsburg tại Regionalliga - Bayern, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 1, hòa 1, TSV Schwaben Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Phong độ
- DLLWL Aubstadt
- LWLLL TSV Schwaben Augsburg
- 43' S. Sturm 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Hemmerich ▼ M. Stahl
- 53' A. Hatman
- 53' A. Hatman
- 56' ▲ J. Trunk ▼ M. Weiß
- 62' ▲ P. Moll ▼ T. Pitter
- 66' ▲ S. Gail ▼ R. Fackler-Stamm
- 66' ▲ A. Keereerom ▼ M. Radoki
- 68' 1-1 J. Greppmeir
- 73' ▲ P. Schmidt ▼ S. Sturm
- 76' Loris Maier 2-1
- 79' ▲ T. Diowo ▼ B. Kurz
- 79' 2-2 L. Ramser11m
- 85' ▲ A. Yücel ▼ L. Ramser
- 90'+3 ▲ E. Havolli ▼ M. Luburic
- 90'+3 2-3 M. Heiß
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Böhnke
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 10T. Pitter ▼ 62'
- 16S. Behr
- 18M. Weiß ▼ 56'
- 32M. Stahl ▼ 46'
- 29M. Nickel
- 21A. Hătman
- 11S. Sturm ▼ 73'
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 7L. Hemmerich ▲ 46'
- 17J. Trunk ▲ 56'
- 20P. Moll ▲ 62'
- 27P. Schmidt ▲ 73'
- 2L. Mrozek
- 6M. Volkmuth
- 19M. Eckstein
- 28V. Vertiei
- 5J. Reichenbach
- 35M. Reil
- 6M. Ostrzolek
- 5D. Ruisinger
- 9B. Kurz ▼ 79'
- 14M. Greisel
- 10L. Ramser ▼ 85'
- 23M. Luburic ▼ 90'
- 7M. Heiß
- 20J. Greppmeir
- 11R. Fackler-Stamm ▼ 66'
- 19M. Radoki ▼ 66'
Dự bị 7
- 8S. Gail ▲ 66'
- 29A. Keereerom ▲ 66'
- 15T. Diowo ▲ 79'
- 33A. Yücel ▲ 85'
- 4E. Havolli ▲ 90'
- 30U. Öztürk
- 25C. Tastan
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
59Ghi được56
57Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai22